Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được luyện tập 150 cấu trúc tiếng Anh thông dụng – những mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Chỉ cần vài phút luyện nói mỗi ngày, bạn sẽ nắm vững cấu trúc tiếng Anh cơ bản và tự tin nói chuyện bằng tiếng Anh mà không cần học ngữ pháp phức tạp.
📚 Nội dung nổi bật:
✅ 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, dễ học – dễ áp dụng
✅ Cấu trúc rõ ràng, giải thích đơn giản, kèm ví dụ thực tế
✅ Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
✅ Có phụ đề Anh – Việt giúp luyện nghe và phát âm chuẩn
76. What a … (Thật là …)
- What a mess! → Thật là bừa bộn!
- What a day! → Thật là một ngày đáng nhớ!
- What a terrible idea! → Thật là một ý tưởng tệ hại!
77. I’d love to, but … (Tôi rất muốn, nhưng …)
- I’d love to, but I’m busy. → Tôi rất muốn, nhưng tôi bận.
- I’d love to, but I can’t. → Tôi rất muốn, nhưng tôi không thể.
- I’d love to, but it’s too late. → Tôi rất muốn, nhưng trễ quá rồi.
78. I should have + V(past participle) (Lẽ ra tôi nên …)
- I should have called you. → Lẽ ra tôi nên gọi cho bạn.
- I should have told the truth. → Lẽ ra tôi nên nói sự thật.
- I should have helped her. → Lẽ ra tôi nên giúp cô ấy.
79. I told you not to … (Tôi đã nói bạn đừng có …)
- I told you not to touch it. → Tôi đã bảo bạn đừng có chạm vào nó mà.
- I told you not to worry. → Tôi đã bảo bạn đừng có lo rồi mà.
- I told you not to tell anyone. → Tôi đã bảo bạn đừng có nói với ai rồi mà.
80. That’s why … (Đó là lý do …)
- That’s why we left early. → Đó là lý do chúng tôi rời đi sớm.
- That’s why I’m worried. → Đó là lý do tôi lo lắng.
- That’s why they’re here. → Đó là lý do họ ở đây.
81. It makes me … (Nó làm tôi …)
- It makes me happy. → Nó làm tôi vui.
- It makes me angry. → Nó làm tôi tức giận.
- It makes me cry. → Nó làm tôi khóc.
82. Is there …? (Có … không?)
- Is there anything to eat? → Có gì để ăn không?
- Is there enough time? → Có đủ thời gian không?
- Is there a doctor here? → Có bác sĩ ở đây không?
83. Let me … (Để tôi …)
- Let me see. → Để tôi xem nào.
- Let me check. → Để tôi kiểm tra.
- Let me finish. → Để tôi nói hết đã.
84. Why are you so …? (Sao mà bạn … quá vậy?)
- Why are you so quiet? → Sao mà bạn im lặng quá vậy?
- Why are you so nervous? → Sao mà bạn lo lắng quá vậy?
- Why are you so late? → Sao mà bạn trễ quá vậy?
85. Do you mind if I …? (Bạn có phiền không nếu tôi …?)
- Do you mind if I sit here? → Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?
- Do you mind if I take this? → Bạn có phiền nếu tôi lấy cái này không?
- Do you mind if I ask a question? → Bạn có phiền nếu tôi hỏi một câu không?
86. Where did you …? (Bạn đã … ở đâu?)
- Where did you go? → Bạn đã đi đâu?
- Where did you buy this? → Bạn đã mua cái này ở đâu?
- Where did you park the car? → Bạn đã đậu xe ở đâu?
87. What kind of … (Loại gì …)
- What kind of music do you like? → Bạn thích loại nhạc nào?
- What kind of car does he drive? → Anh ấy lái loại xe gì?
- What kind of person is she? → Cô ấy là người như thế nào?
88. When can I …? (Khi nào tôi có thể …?)
- When can I see you? → Khi nào tôi có thể gặp bạn?
- When can I take a break? → Khi nào tôi có thể nghỉ một chút?
- When can I leave? → Khi nào tôi có thể rời đi?
89. You shouldn’t have + V(past participle) (Bạn không cần / Bạn không nên … đâu)
- You shouldn’t have bought this. → Bạn không cần mua cái này đâu.
- You shouldn’t have said that. → Bạn không nên nói vậy đâu.
- You shouldn’t have done that. → Bạn không cần làm vậy đâu.
90. You must be … (Chắc bạn …)
- You must be tired. → Chắc bạn mệt lắm.
- You must be hungry. → Chắc bạn đói rồi.
- You must be her brother. → Chắc bạn là anh trai của cô ấy.
91. I’m used to + Noun/V-ing (Tôi đã quen …)
- I’m used to waking up early. → Tôi đã quen dậy sớm.
- I’m used to the cold. → Tôi đã quen với cái lạnh.
- I’m used to traveling a lot. → Tôi đã quen đi lại nhiều.
92. I can’t help + V-ing (Tôi không thể ngừng … được)
- I can’t help laughing. → Tôi không thể ngừng cười được.
- I can’t help thinking about it. → Tôi không thể ngừng nghĩ về điều đó được.
- I can’t help loving her. → Tôi không thể ngừng yêu cô ấy được.
93. I’ve got to … (= I have to) (Tôi phải …)
- I’ve got to leave now. → Tôi phải đi ngay bây giờ.
- I’ve got to tell you something. → Tôi phải nói với bạn điều này.
- I’ve got to finish this. → Tôi phải hoàn thành việc này.
94. Don’t forget to … (Đừng quên …)
- Don’t forget to say thank you. → Đừng quên nói lời cảm ơn.
- Don’t forget to bring your ID. → Đừng quên mang theo giấy tờ tùy thân.
- Don’t forget to call me. → Đừng quên gọi cho tôi.
95. I’m getting … (Tôi bắt đầu thấy …)
- I’m getting tired. → Tôi bắt đầu thấy mệt rồi.
- I’m getting better. → Tôi bắt đầu thấy khỏe hơn rồi.
- I’m getting sleepy. → Tôi bắt đầu thấy buồn ngủ rồi.
96. I’m into … (Tôi rất thích …)
- I’m into sports. → Tôi rất mê thể thao.
- I’m into cooking. → Tôi rất thích nấu ăn.
- I’m into video games. → Tôi rất mê trò chơi điện tử.
97. I don’t have to … (Tôi không cần phải …)
- I don’t have to work today. → Tôi không cần phải làm việc hôm nay.
- I don’t have to pay for it. → Tôi không cần trả tiền cho cái đó.
- I don’t have to be there. → Tôi không cần phải có mặt ở đó.
98. There’s no … (Không có …)
- There’s no problem. → Không có vấn đề gì cả.
- There’s no need to worry. → Không cần lo đâu.
- There’s no one here. → Không có ai ở đây cả.
99. I’m getting used to + Noun/V-ing (Tôi đang dần quen với …)
- I’m getting used to this job. → Tôi đang dần quen với công việc này.
- I’m getting used to living alone. → Tôi đang dần quen sống một mình.
- I’m getting used to cooking every day. → Tôi đang dần quen với việc nấu ăn mỗi ngày.
100. I don’t know … (Tôi không biết …)
- I don’t know why. → Tôi không biết tại sao.
- I don’t know what to do. → Tôi không biết phải làm gì.
- I don’t know if he’s coming. → Tôi không biết anh ấy có đến không.