🎯 Học tiếng Anh từ gốc với 3000 từ vựng Oxford thông dụng!
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá 3000 từ vựng Oxford thông dụng – một bộ từ vựng cực kỳ quan trọng dành cho mọi người học tiếng Anh, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc cần củng cố lại nền tảng.
📚 Danh sách từ vựng bên dưới bao gồm:
- Từ loại rõ ràng (Verb, Noun, Adjective…)
- Nghĩa tiếng Việt dễ hiểu
- Ví dụ thực tế kèm bản dịch – giúp bạn hiểu và ghi nhớ cách dùng từ trong câu.
💡 Tất cả các từ đều được chọn lọc từ 3000 từ vựng Oxford thông dụng, giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp và học tập.
📌 Hãy luyện tập mỗi ngày với 1 phần nhỏ trong 3000 từ vựng Oxford thông dụng để xây nền vững chắc và tiến bộ nhanh chóng!
🎧 Đừng quên kết hợp việc xem video bài học để luyện nghe và phát âm – sau đó dùng danh sách bên dưới để ôn tập và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn nhé.
1306. impose (Verb): áp đặt
Ví dụ: The government imposed new taxes (Chính phủ áp đặt các loại thuế mới.)
1307. impossible (Adjective): không thể, bất khả thi
Ví dụ: This task seems impossible (Nhiệm vụ này dường như bất khả thi)
1308. impress (Verb): gây ấn tượng
Ví dụ: He wants to impress her (Anh ta muốn gây ấn tượng với cô ấy)
1309. impressed (Adjective): ấn tượng
Ví dụ: I’m impressed by his dedication (Tôi ấn tượng với sự cống hiến của anh ấy)
1310. impression (Noun): ấn tượng
Ví dụ: He made a strong impression (Anh ấy tạo được ấn tượng mạnh)
1311. impressive (Adjective): ấn tượng mạnh
Ví dụ: The results are impressive (Kết quả rất ấn tượng)
1312. improve (Verb): cải thiện
Ví dụ: Practice helps you improve (Luyện tập giúp bạn tiến bộ)
1313. improvement (Noun): sự cải thiện, sự tiến bộ
Ví dụ: Her improvement is clear (Sự tiến bộ của cô ấy rất rõ ràng)
1314. incident (Noun): sự cố, biến cố
Ví dụ: The incident happened yesterday (Sự cố xảy ra hôm qua)
1315. include (Verb): bao gồm
Ví dụ: The price includes tax (Giá đã bao gồm thuế)
1316. income (Noun): thu nhập
Ví dụ: Her income covers expenses (Thu nhập của cô ấy đủ trang trải chi phí)
1317. increase (Verb, Noun): tăng, sự gia tăng
Ví dụ:
– Prices increase quickly (Giá cả tăng nhanh)
– There is an increase in profits (Có một sự gia tăng lợi nhuận)
1318. incredible (Adjective): đáng kinh ngạc
Ví dụ: Her talent is incredible (Tài năng của cô ấy thật đáng kinh ngạc)
1319. incredibly (Adverb): cực kỳ, đáng kinh ngạc
Ví dụ: How incredibly fast he runs! (Anh ấy chạy nhanh đến mức đáng kinh ngạc!)
1320. indeed (Adverb): thật vậy, quả thực
Ví dụ: He is indeed smart (Anh ấy thật sự thông minh)
1321. independent (Adjective): độc lập
Ví dụ: They want to be more independent (Họ muốn trở nên độc lập hơn)
1322. indicate (Verb): chỉ ra, cho thấy
Ví dụ: What does the report indicate? (Báo cáo chỉ ra điều gì?)
1323. indirect (Adjective): gián tiếp
Ví dụ: He makes an indirect suggestion (Anh ấy đưa ra một gợi ý gián tiếp)
1324. individual (Noun, Adjective): riêng lẻ, cá nhân
Ví dụ:
– She is a talented individual (Cô ấy là một cá nhân tài năng)
– They have individual rooms (Họ có phòng riêng)
1325. indoor (Adjective): trong nhà
Ví dụ: We have an indoor pool (Chúng tôi có một hồ bơi trong nhà)
1326. industrial (Adjective): thuộc công nghiệp
Ví dụ: This area is an industrial zone (Khu vực này là một khu công nghiệp)
1327. industry (Noun): ngành công nghiệp
Ví dụ: The tech industry is growing fast (Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng)
1328. infection (Noun): sự nhiễm trùng
Ví dụ: The infection spread quickly (Sự nhiễm trùng lây lan nhanh)
1329. influence (Noun, Verb): ảnh hưởng, ảnh hưởng đến
Ví dụ:
– Her influence is stronger than his (Ảnh hưởng của cô ấy mạnh hơn của anh ấy)
– His words don’t influence me (Lời nói của anh ấy không ảnh hưởng đến tôi)