🎯 Học tiếng Anh từ gốc với 3000 từ vựng Oxford thông dụng!
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá 3000 từ vựng Oxford thông dụng – một bộ từ vựng cực kỳ quan trọng dành cho mọi người học tiếng Anh, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc cần củng cố lại nền tảng.
📚 Danh sách từ vựng bên dưới bao gồm:
- Từ loại rõ ràng (Verb, Noun, Adjective…)
- Nghĩa tiếng Việt dễ hiểu
- Ví dụ thực tế kèm bản dịch – giúp bạn hiểu và ghi nhớ cách dùng từ trong câu.
💡 Tất cả các từ đều được chọn lọc từ 3000 từ vựng Oxford thông dụng, giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp và học tập.
📌 Hãy luyện tập mỗi ngày với 1 phần nhỏ trong 3000 từ vựng Oxford thông dụng để xây nền vững chắc và tiến bộ nhanh chóng!
🎧 Đừng quên kết hợp việc xem video bài học để luyện nghe và phát âm – sau đó dùng danh sách bên dưới để ôn tập và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn nhé.
674. curtain (Noun): rèm cửa
Ví dụ: Close the curtain, please. (Làm ơn kéo rèm lại đi.)
675. curve (Noun, Verb): đường cong, khúc cua, uốn cong
Ví dụ:
– The road has a sharp curve. (Con đường có một khúc cua gấp.)
– He curves the wire. (Anh ấy uốn cong sợi dây.)
676. curved (Adjective): cong
Ví dụ: She draws a curved line. (Cô ấy vẽ một đường cong.)
677. custom (Noun): phong tục
Ví dụ: It’s a local custom. (Đó là phong tục địa phương.)
678. customer (Noun): khách hàng
Ví dụ: The customer is always right. (Khách hàng luôn luôn đúng.)
679. cut (Verb, Noun): cắt, vết cắt
Ví dụ:
– Please cut the paper. (Hãy cắt giấy đi.)
– He has a cut on his finger. (Anh ấy bị một vết cắt ở ngón tay.)
680. cycle (Noun, Verb): chu kỳ, đạp xe
Ví dụ:
– The life cycle of a butterfly. (Vòng đời của một con bướm.)
– He cycles to work every day. (Anh ấy đạp xe đi làm hàng ngày.)
681. dad (Noun): bố, ba
Ví dụ: My dad is a great cook. (Bố tôi là một đầu bếp tuyệt vời.)
682. daily (Adjective, Adverb): hằng ngày
Ví dụ:
– I read the daily newspaper. (Tôi đọc báo hàng ngày.)
– She exercises daily. (Cô ấy tập thể dục hàng ngày.)
683. damage (Noun, Verb): hư hại, thiệt hại, làm hỏng
Ví dụ:
– The storm caused damage. (Cơn bão đã gây thiệt hại.)
– Don’t damage the book. (Đừng làm hỏng cuốn sách.)
684. dance (Noun, Verb): điệu nhảy, khiêu vũ
Ví dụ:
– She learns a new dance. (Cô ấy học một điệu nhảy mới.)
– He loves to dance. (Anh ấy thích khiêu vũ.)
685. dancer (Noun): vũ công
Ví dụ: She is a professional dancer. (Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp.)
686. dancing (Noun): khiêu vũ
Ví dụ: Dancing is my passion. (Khiêu vũ là niềm đam mê của tôi.)
687. danger (Noun): sự nguy hiểm
Ví dụ: He ignores the danger. (Anh ta phớt lờ sự nguy hiểm.)
688. dangerous (Adjective): nguy hiểm
Ví dụ: Don’t touch that! It’s dangerous! (Đừng chạm vào đó! Nguy hiểm đấy!)
689. dark (Adjective, Noun): tối, bóng tối
Ví dụ:
– It’s getting dark outside. (Bên ngoài trời đang tối dần.)
– She is afraid of the dark. (Cô ấy sợ bóng tối.)
690. data (Noun): dữ liệu
Ví dụ: Please enter the data. (Vui lòng nhập dữ liệu.)
691. date (Noun, Verb): ngày, hẹn hò
Ví dụ:
– What’s the date today? (Hôm nay là ngày mấy?)
– They decided to date. (Họ quyết định hẹn hò.)
692. daughter (Noun): con gái
Ví dụ: She has a daughter. (Cô ấy có một đứa con gái.)
693. day (Noun): ngày
Ví dụ: Have a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!)
694. dead (Adjective): chết
Ví dụ: The plant is dead. (Cái cây đã chết.)
695. deal (Verb, Noun): đối phó, giải quyết, thỏa thuận
Ví dụ:
– Let’s deal with this issue. (Hãy giải quyết vấn đề này.)
– They made a deal. (Họ đã đạt được thỏa thuận.)
696. dear (Adjective): thân yêu, thân ái
Ví dụ: My dear friend called me. (Người bạn thân yêu đã gọi cho tôi.)
697. death (Noun): cái chết
Ví dụ: He fears death. (Anh ấy sợ cái chết.)
698. debate (Noun, Verb): cuộc tranh luận, tranh luận
Ví dụ:
– They had a heated debate. (Họ đã có một cuộc tranh luận nảy lửa.)
– They will debate the topic. (Họ sẽ tranh luận về chủ đề này.)
699. debt (Noun): nợ
Ví dụ: He is in debt. (Anh ấy đang mắc nợ.)
700. decade (Noun): thập kỷ
Ví dụ: A lot changed in a decade. (Nhiều thứ đã thay đổi trong một thập kỷ.)
701. December (Noun): tháng mười hai
Ví dụ: December is a cold month. (Tháng Mười Hai là tháng lạnh.)
702. decent (Adjective): tử tế, tươm tất
Ví dụ: She has a decent job. (Cô ấy có một công việc tử tế.)
703. decide (Verb): quyết định
Ví dụ: I can’t decide what to wear. (Tôi không thể quyết định nên mặc gì.)
704. decision (Noun): quyết định, phán quyết
Ví dụ: It was a tough decision. (Đó là một quyết định khó khăn.)
705. declare (Verb): tuyên bố
Ví dụ: They declared independence. (Họ đã tuyên bố độc lập.)
706. decline (Verb, Noun): từ chối, sự suy giảm
Ví dụ:
– I must decline your offer. (Tôi phải từ chối lời đề nghị của bạn.)
– There’s a decline in sales. (Có sự sụt giảm doanh số bán hàng.)
707. decorate (Verb): trang trí
Ví dụ: They will decorate the room. (Họ sẽ trang trí căn phòng.)
708. decoration (Noun): sự trang trí
Ví dụ: The decoration is beautiful. (Trang trí rất đẹp.)
709. decrease (Verb, Noun): giảm, giảm bớt, sự suy giảm
Ví dụ:
– The prices will decrease. (Giá cả sẽ giảm.)
– There’s a decrease in demand. (Có sự sụt giảm về nhu cầu.)
710. deep (Adjective, Adverb): sâu
Ví dụ:
– The water is deep here. (Nước ở đây sâu lắm.)
– He dug deep into the soil. (Anh ấy đào sâu vào đất.)
711. deeply (Adverb): sâu sắc
Ví dụ: I am deeply sorry. (Tôi thật lòng xin lỗi.)
712. defeat (Verb, Noun): đánh bại, sự thất bại
Ví dụ:
– They hope to defeat the team. (Họ hy vọng sẽ đánh bại đội tuyển.)
– The defeat was unexpected. (Thất bại là điều không ngờ tới.)
713. defend (Verb): phòng vệ, bảo vệ
Ví dụ: He will defend his title. (Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu của mình.)
714. defense (Noun): sự phòng thủ, sự bảo vệ
Ví dụ: They need a strong defense. (Họ cần một hàng phòng thủ vững chắc.)
715. define (Verb): định nghĩa
Ví dụ: Please define the term. (Vui lòng định nghĩa thuật ngữ này.)
716. definite (Adjective): chắc chắn, rõ ràng
Ví dụ: We need a definite answer. (Chúng tôi cần một câu trả lời chắc chắn.)
717. definitely (Adverb): hoàn toàn, chắc chắn
Ví dụ: I definitely agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
718. definition (Noun): định nghĩa
Ví dụ: The definition is clear. (Định nghĩa rất rõ ràng.)
719. degree (Noun): bằng cấp
Ví dụ: She has a degree in physics. (Cô ấy có bằng vật lý.)
720. delay (Verb, Noun): trì hoãn, sự trì hoãn
Ví dụ:
– The flight was delayed. (Chuyến bay đã bị hoãn.)
– There was a delay in delivery. (Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.)
721. deliberate (Adjective): cố ý
Ví dụ: It was a deliberate act. (Đó là một hành động cố ý.)
722. deliberately (Adverb): một cách cố ý, cố tình
Ví dụ: He deliberately broke it. (Anh cố tình làm vỡ nó.)
723. delicious (Adjective): thơm ngon
Ví dụ: The cake is delicious. (Cái bánh ngon quá.)
724. deliver (Verb): giao hàng
Ví dụ: They deliver packages quickly. (Họ giao hàng nhanh chóng.)
725. delivery (Noun): vận chuyển, giao hàng
Ví dụ: The delivery arrived on time. (Việc giao hàng đến đúng giờ.)
726. demand (Noun, Verb): yêu cầu, nhu cầu, đòi hỏi
Ví dụ:
– The demand increased last month. (Nhu cầu tăng lên vào tháng trước.)
– They demand an explanation. (Họ yêu cầu một lời giải thích.)
727. demonstrate (Verb): chứng minh
Ví dụ: He tried to demonstrate his point. (Anh ấy cố gắng chứng minh quan điểm của mình.)
728. dentist (Noun): nha sĩ
Ví dụ: I have an appointment with the dentist. (Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ.)
729. deny (Verb): từ chối, phủ nhận
Ví dụ: He denied the accusation. (Anh ấy đã phủ nhận cáo buộc.)
730. department (Noun): phòng, bộ phận
Ví dụ: She works in the sales department. (Cô ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.)
731. departure (Noun): sự khởi hành
Ví dụ: The departure is delayed. (Sự khởi hành bị trì hoãn.)
732. depend (Verb): phụ thuộc
Ví dụ: It depends on the weather. (Nó phụ thuộc vào thời tiết.)
733. depressed (Adjective): chán nản, buồn bã
Ví dụ: She feels depressed today. (Hôm nay cô ấy cảm thấy chán nản.)
734. depressing (Adjective): làm chán nản
Ví dụ: The news is very depressing. (Tin tức rất đáng buồn.)
735. depth (Noun): chiều sâu, độ sâu
Ví dụ: The submarine explored the ocean’s depth. (Tàu ngầm khám phá độ sâu của đại dương.)
736. describe (Verb): mô tả
Ví dụ: Please describe the problem. (Vui lòng mô tả vấn đề.)
737. description (Noun): sự mô tả
Ví dụ: His description was detailed. (Miêu tả của anh ấy rất chi tiết.)
738. desert (Noun, Verb): sa mạc, bỏ hoang, bỏ rơi
Ví dụ:
– They crossed the desert. (Họ băng qua sa mạc.)
– Don’t desert your friends. (Đừng bỏ rơi bạn bè của bạn.)
739. deserve (Verb): xứng đáng
Ví dụ: You deserve a reward. (Bạn xứng đáng được nhận phần thưởng.)
740. design (Noun, Verb): thiết kế, lập kế hoạch
Ví dụ:
– The design is modern. (Thiết kế rất hiện đại.)
– She designs clothes. (Cô ấy thiết kế quần áo.)
741. designer (Noun): nhà thiết kế
Ví dụ: He’s a famous designer. (Anh ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.)
742. desire (Noun, Verb): sự khao khát, mong muốn
Ví dụ:
– He has a desire to learn. (Anh ấy có ham muốn học hỏi.)
– They desire success. (Họ mong muốn thành công.)
743. desk (Noun): bàn làm việc
Ví dụ: The papers are on the desk. (Giấy tờ ở trên bàn.)