Bạn đang tìm cách học tiếng Anh giao tiếp một cách dễ dàng và hiệu quả? Dưới đây là danh sách những câu ngắn, dễ học, được sử dụng thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Mỗi câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt giúp bạn nhanh chóng hiểu và ghi nhớ. Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh, giúp nâng cao khả năng phản xạ và giao tiếp tự nhiên hơn.
- I’m home. (Tôi về đến nhà rồi.)
- Just leave it. (Cứ để nó ở đó đi.)
- After you. (Bạn trước đi.)
- Who knows? (Ai mà biết được?)
- I’m lost. (Tôi bị lạc rồi.)
- Do me a favor. (Làm ơn giúp tôi.)
- It depends. (Tùy trường hợp.)
- Give me a hand. (Giúp tôi một tay nhé.)
- I’m on your side. (Tôi đứng về phía bạn.)
- I made it! (Tôi làm được rồi!)
- I’m his fan. (Tôi mê anh ta lắm.)
- Help yourself. (Cứ tự nhiên nhé!)
- I’m on a diet. (Tôi đang ăn kiêng.)
- Try again. (Thử lại đi.)
- No problem. (Không sao đâu.)
- Calm down. (Bình tĩnh đi nào.)
- Take care. (Bảo trọng nha.)
- Be quiet. (Im lặng đi nào.)
- Anything else? (Còn gì nữa không?)
- I doubt it. (Tôi nghi ngờ quá đi.)
- What about you? (Còn bạn thì sao?)
- Me too. (Tôi cũng vậy.)
- Any day will do. (Ngày nào cũng được.)
- Count on me. (Cứ yên tâm.)
- Come on! (Thôi đi mà!)
- Good luck! (Chúc may mắn nha.)
- Why not? (Tại sao không?)
- Of course. (Đương nhiên rồi.)
- Have fun! (Chơi vui nha.)
- My treat. (Để tôi đãi cho. Để tôi bao cho.)
- Excuse me. (Xin lỗi.)
- Watch out! (Coi chừng kìa!)
- Guess what. (Đoán xem.)
- Wait a minute. (Chờ một chút.)
- I agree. (Tôi đồng ý.)
- Speed up. (Nhanh lên đi.)
- Time’s up! (Hết giờ rồi!)
- That’s all. (Hết rồi, chỉ vậy thôi à.)
- Let me go! (Hãy để tôi đi!)
- Not bad. (Cũng được, cũng ổn.)
- It’s up to you. (Tùy bạn thôi.)
- Forget it. (Quên nó đi. Bỏ ý định đó đi.)
- I have no choice. (Tôi không có lựa chọn nào khác.)
- Hold on. (Chờ chút đi.)
- Congratulations! (Chúc mừng nha.)
- You did right. (Bạn làm đúng mà.)
- Stay still. (Đứng yên đó.)
- No way! (Không đời nào!)
- What a pity! (Tiếc quá đi.)
- It’s alright. (Không có sao đâu.)
- I’m in a hurry. (Tôi đang vội lắm.)
- I didn’t mean it. (Tôi không có ý vậy đâu.)
- Let me fix it. (Để tôi sửa lại.)
- Do I have to? (Tôi bắt buộc phải vậy hả?)
- Are you kidding? (Bạn đang đùa à?)
- Slow down. (Chậm lại đi.)
- Keep it up! (Phát huy hơn nữa nha.)
- It’s a good idea. (Đó là một ý tưởng hay.)
- This way. (Đường này nè.)
- I’ll try my best. (Tôi sẽ cố hết sức.)
- Don’t let me down. (Đừng làm tôi thất vọng.)
- Follow me. (Đi theo tôi.)
- I have no idea. (Tôi cũng không biết.)
- Don’t worry. (Đừng có lo.)
- Well done! (Làm tốt lắm.)
- Take it easy. (Cứ từ từ thôi.)
- Feel better? (Đỡ hơn chưa?)
- Let me see. (Để tôi xem thử.)
- Let’s go! (Đi thôi nào!)
- How much? How many? (Bao nhiêu vậy?)
- Are you sure? (Chắc không đó?)
- Is this yours? (Cái này của bạn à?)
- I promise. (Tôi hứa mà.)
- So far, so good. (Mọi thứ đều ổn.)
- Shut up! (Im miệng đi!)
- Sounds great! (Nghe hay đấy!)
- Be careful. (Cẩn thận đó.)
- Not yet. (Chưa đâu.)
- Keep in touch. (Giữ liên lạc nhé.)
- As soon as possible. (Càng sớm càng tốt.)