🌟 Học tiếng Anh giao tiếp qua 40+ mẫu câu đơn giản – dễ hiểu – dễ áp dụng
Bạn đang muốn học tiếng Anh giao tiếp nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bộ sưu tập các câu nói ngắn gọn và phổ biến này sẽ là công cụ tuyệt vời giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh giao tiếp trong đời sống hằng ngày.
📚 Trong bài học này, bạn sẽ:
✅ Làm quen với các tình huống quen thuộc khi học tiếng Anh giao tiếp.
✅ Nắm bắt mẫu câu ngắn, tự nhiên giúp bạn phản xạ nhanh khi nói.
✅ Tăng khả năng luyện nghe tiếng Anh giao tiếp với ngữ điệu chuẩn và sát thực tế.
💡 Dù bạn là người mới bắt đầu hay đang muốn ôn lại kiến thức, bài học này sẽ giúp bạn từng bước chinh phục tiếng Anh giao tiếp, tự tin trò chuyện và sử dụng tiếng Anh mỗi ngày!
- Don’t go yet. (Đừng đi vội.)
- I’m almost off work. (Tôi sắp tan làm rồi.)
- I was just thinking. (Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.)
- What a relief! (Thật là nhẹ nhõm!)
- Leave a message. (Hãy để lại lời nhắn.)
- Good for you. (Mừng cho bạn.)
- I’m not really sure. (Tôi không thực sự chắc lắm.)
- Can I see it? (Tôi có thể xem nó không?)
- Are you serious? (Bạn nghiêm túc chứ?)
- Please come in. (Xin mời vào.)
- It’s hard to think. (Thật khó để nghĩ.)
- What is this called in English? (Cái này trong tiếng Anh được gọi là gì?)
- Give me a call. (Gọi cho tôi nhé.)
- She is rather out of sorts. (Cô ấy hơi mệt.)
- Is that so? (Vậy hả?)
- I get used to it. (Tôi dần quen với điều đó.)
- I’m on my way. (Tôi đang trên đường tới.)
- I’m waiting for you to come. (Tôi đang chờ bạn đến.)
- I want to lose some weight. (Tôi muốn giảm cân.)
- Stay home. (Ở nhà đi.)
- Isn’t that right? (Có đúng vậy không?)
- That’s a lie! (Xạo quá!)
- Tell the truth. (Nói sự thật đi.)
- Do you have any suggestions? (Bạn có gợi ý nào không?)
- Whatever you like. (Tùy bạn thích.)
- Don’t make excuses. (Đừng có viện cớ.)
- She’s in love. (Cô ấy đang yêu.)
- It’s a secret. (Đó là một bí mật.)
- I live there. (Tôi sống ở đó.)
- Say that again. (Nói lại lần nữa.)
- I hope so. (Tôi hy vọng vậy.)
- We need to talk. (Chúng ta cần nói chuyện.)
- Where is it? (Nó ở đâu?)
- Two hours left. (Còn hai giờ nữa.)
- What are you talking about? (Bạn đang nói về cái gì?)
- I’m happy with it. (Tôi hài lòng về điều đó.)
- I’m hungry. (Tôi đói.)
- How many people? (Có bao nhiêu người?)
- It’s my job. (Đó là công việc của tôi.)
- It’s time for lunch. (Tới giờ ăn trưa rồi.)
- Get your head out of your ass! (Đừng có giả vờ khờ khạo!)
- Do as I say. (Làm theo lời tôi.)
- This is the limit! (Đủ rồi đó!)
- In the nick of time. (Thật là đúng lúc.)
- No litter. (Cấm vứt rác.)