🌟 Bộ câu tiếng Anh giao tiếp ngắn – dễ học – dễ dùng!
Bạn đang tìm kiếm tài liệu tiếng Anh cho người mới bắt đầu hoặc muốn ôn lại những câu nói cơ bản để sử dụng hàng ngày? Đây chính là bài học lý tưởng dành cho bạn!
📚 Trong bài học này, bạn sẽ được học:
✅ Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thực tế, gần gũi với cuộc sống hàng ngày.
✅ Cách nói tiếng Anh tự nhiên, dễ hiểu – đặc biệt phù hợp với tiếng Anh cho người lớn tuổi và người mới bắt đầu.
✅ Câu ngắn, dễ nhớ, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng nghe – nói.
💡 Bài học này phù hợp cho mọi đối tượng, từ người mới học tiếng Anh, người lớn tuổi, đến những ai đang muốn rèn luyện khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản một cách tự nhiên và hiệu quả!
- Have you found it? (Bạn tìm thấy nó chưa?)
- I’m still looking for it. (Tôi vẫn đang tìm nó.)
- Found it. (Tìm thấy rồi.)
- How often? (Bao lâu một lần?)
- Once a week. (Một lần một tuần.)
- Twice a month. (Hai lần một tháng.)
- Three times a year. (Ba lần một năm.)
- Get in line. (Xếp hàng đi.)
- Just a little bit. (Chỉ một chút thôi.)
- Have a look. (Coi nè / nhìn nè.)
- If you like it. (Nếu bạn thích nó.)
- Don’t peep! (Đừng có nhìn lén.)
- It’s around here. (Nó ở quanh đây thôi.)
- Be good! (Ngoan nhé!)
- Always the same. (Trước sau như một.)
- I cut myself. (Tôi bị cắt trúng tay rồi.)
- Give it a little more. (Cho thêm chút nữa đi.)
- A bit less. (Bớt chút nữa đi.)
- Go and see. (Đến đó xem thử đi.)
- I’ll let you know. (Tôi sẽ cho bạn biết.)
- Let it be. (Kệ nó đi.)
- She’s away. (Cô ấy đi vắng rồi.)
- She’s uneasy. (Cô ta khó chịu lắm.)
- She left me. (Cô ấy bỏ tôi rồi.)
- Take it or leave it! (Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!)
- If you don’t want to. (Nếu bạn không muốn thì thôi.)
- There’s a lot. (Có rất nhiều.)
- I hope not. (Tôi hi vọng nó sẽ không xảy ra.)
- Try your best. (Cố hết sức nhé.)
- I’m getting better. (Tôi khỏe hơn rồi.)
- Let me handle it. (Để tôi xử lý cho.)
- I have an idea. (Tôi có ý này nè.)
- Take some photos. (Chụp vài tấm đi.)
- What a jerk! (Thật là đáng ghét.)
- Is anyone sitting here? (Có ai đang ngồi đây không?)
- It’s taken. (Có người ngồi rồi bạn.)
- Maybe next time. (Chắc lần sau nha.)
- Are you with me? (Bạn hiểu ý tôi không / Bạn đi cùng tôi chứ?)
- Go for a walk. (Đi dạo nhé.)
- Waste of money. (Phí tiền thật.)
- It’s the best way. (Đó là cách tốt nhất rồi.)
- Do you have any plans? (Bạn có kế hoạch gì không?)
- Take this one. (Lấy cái này đi.)
- Think about it. (Nghĩ thử đi.)
- I’m on vacation. (Tôi đang đi nghỉ.)
- It’s my opinion. (Đó là ý kiến của tôi thôi.)
- I’m not ready yet. (Tôi chưa sẵn sàng.)
- I feel sick. (Tôi cảm thấy không khỏe.)
- I’m bored. (Tôi chán quá.)
- Buy a new one. (Mua cái mới đi.)
- What’s for dinner? (Tối nay ăn gì?)
- What do you mean? (Ý anh là sao?)
- I can’t believe it. (Tôi không thể tin được.)
- Tell me about it. (Kể tôi nghe về chuyện đó đi.)
- I’m crazy about it. (Tôi mê nó dữ lắm.)
- Give me a hand. (Giúp tôi một tay với.)
- Sorry to interrupt. (Xin lỗi vì đã làm phiền / Xin lỗi vì đã ngắt lời.)
- That was a nice try. (Hay à nha.)