🌟 Series các câu tiếng Anh ngắn gọn dễ học dễ nhớ, kèm theo ví dụ giúp bạn nói tiếng Anh một cách nhanh chóng, không mất nhiều thời gian, công sức!
Bạn đang tìm kiếm tài liệu tiếng Anh cho người mới bắt đầu hoặc muốn ôn lại những câu nói cơ bản để sử dụng hàng ngày? Đây chính là bài học lý tưởng dành cho bạn!
📚 Trong bài học này, bạn sẽ được học:
✅ Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thực tế, gần gũi với cuộc sống hằng ngày.
✅ Cách nói tiếng Anh tự nhiên, dễ hiểu – đặc biệt phù hợp với tiếng Anh cho người lớn tuổi và người mới bắt đầu.
✅ Mỗi câu ngắn đều đi kèm ví dụ cho tình huống giao tiếp cụ thể, giúp bạn dễ dàng hình dung, áp dụng đúng ngữ cảnh và ghi nhớ lâu hơn.
💡 Bài học này phù hợp cho mọi đối tượng – từ người mới học tiếng Anh, người lớn tuổi, đến những ai đang muốn rèn luyện khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản một cách tự nhiên và hiệu quả!
285. This is easy to use. (Cái này dễ dùng mà)
- This phone is easy to use. (Điện thoại này dễ dùng mà.)
- Compared to the old one, this is easy to use. (So với cái cũ, cái này dễ sử dụng hơn.)
286. It’s unacceptable. (Không thể chấp nhận được)
- It’s unacceptable to be late every day. (Việc đi trễ mỗi ngày là không thể chấp nhận được.)
- This level of customer service is unacceptable! (Dịch vụ khách hàng kiểu này không thể chấp nhận được!)
287. Hold the line. (Giữ máy nhé)
- Can you hold the line for a second? (Bạn có thể giữ máy một chút không?)
- Please hold the line while I check your account. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra tài khoản của bạn.)
288. Stay where you are. (Ở yên một chỗ đi)
- I’m coming to pick you up. Stay where you are. (Tớ đang đến đón cậu. Ở yên đó nhé.)
- There’s danger ahead! Stay where you are! (Phía trước nguy hiểm! Ở yên đó!)
289. That’s on me. (Để tôi bao cho / Để tôi trả cho)
- Dinner’s on me tonight! (Bữa tối nay để tôi trả cho!)
- Drinks are on me, let’s celebrate! (Tôi bao đồ uống, cùng ăn mừng nào!)
290. Take your time. (Cứ từ từ nha)
- No rush, take your time. (Không vội, cứ từ từ.)
- Take your time and think carefully. (Cứ từ từ và suy nghĩ kỹ nhé.)
291. Make it quick. (Làm nhanh lên đi)
- We’re in a hurry, so make it quick! (Chúng ta đang vội, nên làm nhanh lên đi!)
- If you need to talk, make it quick. (Nếu bạn cần nói gì, nói nhanh đi.)
292. Is this on sale? (Cái này có giảm giá không?)
- I love this jacket! Is this on sale? (Tôi thích cái áo khoác này! Nó có giảm giá không?)
- Is this on sale or full price? (Cái này đang giảm giá hay giá gốc?)
293. It’s out of date. (Nó đã lỗi thời rồi / Hết hạn sử dụng rồi)
- Don’t drink that milk. It’s out of date. (Đừng uống sữa đó. Nó hết hạn rồi.)
- This software is out of date. (Phần mềm này đã lỗi thời.)
294. It’s out of order. (Nó bị hư rồi / Hết dùng được rồi)
- The elevator is out of order. Take the stairs. (Thang máy bị hỏng rồi. Đi cầu thang đi.)
- Sorry, the ATM is out of order. (Xin lỗi, máy ATM bị hỏng rồi.)
295. It’s out of stock. (Hết hàng rồi)
- Sorry, this phone is out of stock. (Xin lỗi, điện thoại này đã hết hàng.)
- We’ll restock next week. It’s out of stock now. (Tuần sau chúng tôi sẽ nhập hàng. Hiện tại hết hàng rồi.)
296. It’s out of battery. (Hết pin rồi)
- My phone is out of battery. I need to charge it. (Điện thoại tớ hết pin rồi. Tớ cần sạc nó.)
- The remote is out of battery. (Điều khiển hết pin rồi.)
297. I got it. (Tôi hiểu rồi)
- Don’t explain again, I got it. (Đừng giải thích nữa, tôi hiểu rồi.)
- I got it! The password is 1234. (Tôi nhớ rồi! Mật khẩu là 1234.)
298. Can I try it? (Tôi có thể thử không?)
- This jacket looks nice. Can I try it? (Chiếc áo khoác này đẹp quá. Tôi có thể thử không?)
- Can I try it before I buy? (Tôi có thể thử trước khi mua không?)
299. I’ll take it. (Tôi sẽ lấy nó)
- The price is good. I’ll take it! (Giá tốt đó. Tôi sẽ lấy nó!)
- Only one left? I’ll take it! (Chỉ còn một cái thôi hả? Tôi lấy luôn!)