🌟 Học tiếng Anh giao tiếp dễ dàng và hiệu quả cùng các câu Tiếng Anh cực kỳ ngắn gọn và dễ nhớ!
🚀 Bạn mới bắt đầu học tiếng Anh? Đừng lo lắng! Đây chính là bài học hoàn hảo dành cho bạn – nơi bạn có thể học tiếng Anh giao tiếp cơ bản, thông qua những mẫu câu đơn giản, dễ nhớ, giúp bạn phản xạ nhanh trong các tình huống đời thường.
📚 Trong bài học này, bạn sẽ học được:
✅ Luyện nghe và nói tiếng Anh giao tiếp mỗi ngày với những câu thông dụng.
✅ Hiểu rõ cách dùng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với phần dịch nghĩa tiếng Việt kèm theo.
✅ Ghi nhớ nhanh các mẫu câu nhờ cấu trúc ngắn gọn, dễ áp dụng trong thực tế.
💡 Dành cho mọi lứa tuổi, từ học sinh, sinh viên đến người đi làm hay người lớn tuổi – những câu nói này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh chỉ sau một thời gian ngắn!
- Make yourself at home. (Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
- Just wait and see. (Cứ chờ xem.)
- I know all about it. (Tôi biết tuốt hết trơn.)
- It’s not that easy. (Không có dễ vậy đâu.)
- She’s good-looking. (Cô ấy trông xinh lắm.)
- It doesn’t make sense. (Thật vô lý.)
- That’s always the case. (Lúc nào cũng vậy mà.)
- Believe it or not. (Tin hay không thì tùy.)
- Just a second. (Chờ một chút.)
- My mouth is watering. (Nhìn ngon quá.)
- That makes no difference. (Không khác gì cả.)
- There’s nothing I can do. (Tôi chẳng thể làm gì cả.)
- I’m tired. (Tôi mệt rồi.)
- Are you free? (Bạn rảnh không?)
- I don’t care. (Tôi không quan tâm.)
- He has a sense of humor. (Anh ấy hài hước thật.)
- Money is not everything. (Tiền không phải là tất cả.)
- I’ve never heard of it. (Tôi chưa từng nghe về điều đó.)
- He always talks big. (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang.)
- No regret. (Không hối tiếc.)
- It’s no use. (Chẳng ích gì đâu.)
- Walk this way. (Đi lối này.)
- What’s wrong? (Có chuyện gì vậy? Bị gì vậy?)
- Do it yourself. (Tự làm đi.)
- I’ll be back soon. (Tôi sẽ quay lại ngay.)
- Who’s kicking off? (Ai gây chuyện vậy?)
- Easy come, easy go. (Cái gì dễ có được thì dễ mất.)
- I’m ready. (Tôi sẵn sàng rồi.)
- There he comes. (Anh ta đến rồi kìa.)
- I get up at six. (Tôi dậy lúc 6 giờ.)
- It’s a real bargain. (Giá này quá hời rồi.)
- Do you like it? (Bạn có thích không?)
- Let me check it out. (Để tôi kiểm tra.)
- That sounds interesting. (Nghe thú vị đấy.)
- He can’t take a joke. (Anh ta không thích đùa.)
- It takes time. (Nó tốn thời gian lắm.)
- I just take what I want. (Tôi chỉ lấy thứ tôi muốn.)
- It’s just a rumor. (Chỉ là tin đồn thôi.)
- Think before you act. (Nghĩ kỹ trước khi làm.)
- That’s my favorite. (Tôi thích cái đó lắm.)
- Ask me anything. (Hỏi tôi cái gì cũng được.)
- It’s a long story. (Chuyện này dài lắm.)
- Get out of my way! (Tránh đường ra!)
- It’s against the law! (Cái này là phạm luật đó nhé!)
- You’re a chicken! (Đồ nhát gan!)
- It’s not the point. (Đó không phải là trọng tâm.)
- I want to know. (Tôi muốn biết.)
- Please speak louder. (Làm ơn nói to lên.)
- You have my word. (Tôi đã hứa rồi đó.)
- I’ve got to tell you this. (Tôi phải nói với bạn điều này.)
- Love me, love my dog. (Yêu ai yêu cả đường đi.)
- What do you think? (Bạn nghĩ sao?)
- First come, first serve. (Ai đến trước thì được trước.)
- The lady in red. (Quý cô mặc đồ đỏ.)
- This is your chance! (Đây là cơ hội của bạn!)
- She’s gone. (Cô ấy đi rồi.)
- You can’t miss it. (Bạn chắc chắn sẽ tìm thấy nó thôi.)
- Wake me up at five. (Đánh thức tôi dậy lúc 5 giờ.)
- Which one? (Cái nào?)
- Don’t be so childish. (Đừng có như con nít.)
- I don’t think so. (Tôi không nghĩ vậy đâu.)
- I suppose so. (Tôi cho là vậy.)
- He looks very happy. (Anh ấy trông rất vui.)
- I’ll be right there. (Tôi sẽ đến ngay.)
- None of your business! (Không phải việc của anh đâu!)
- Clothes make the man. (Người đẹp vì lụa.)
- You ask for it! (Đáng đời anh!)
- Who told you that? (Ai nói với bạn vậy?)
- Don’t waste my time! (Đừng lãng phí thời gian của tôi!)
- Don’t count on me. (Tôi không có hứa đâu nha.)
- It’s getting cold. (Trời đang trở lạnh.)
- You’re just in time. (Bạn đến kịp giờ đó.)
- Leave me alone. (Để tôi yên.)
- That’s all I need. (Tôi chỉ cần vậy thôi.)
- Don’t trust him. (Đừng tin anh ta.)
- He has a good memory. (Anh ấy nhớ tốt lắm.)
- You’d better go. (Tốt nhất là bạn nên đi đi.)
- Things are getting better. (Mọi thứ ổn hơn rồi.)
- I can’t afford it. (Tôi không đủ tiền mua đâu.)
- He’s looking for a job. (Anh ấy đang tìm việc.)