🌍 Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hằng Ngày Qua Chủ Đề Thực Tế
Trong bài học này, bạn sẽ được giới thiệu những chủ đề giao tiếp tiếng Anh quen thuộc hằng ngày: từ mua sắm, đi siêu thị, khám bệnh, đi ngân hàng, giao tiếp trong công sở, yêu cầu giúp đỡ, gọi điện thoại, phàn nàn vấn đề, đến nhiều tình huống khác trong cuộc sống.
Bài học gồm:
✅ Tài liệu chi tiết bên dưới để bạn dễ dàng đọc và ghi nhớ.
✅ Video luyện nói giúp bạn mở ra và lắng nghe mỗi ngày.
Với cách học này, bạn có thể:
- Nắm chắc từ vựng và cụm từ thông dụng.
- Luyện kỹ năng nghe – nói tiếng Anh thực tế.
- Tự tin sử dụng trong công việc, học tập, du lịch và giao tiếp hàng ngày.
👉 Hãy bắt đầu luyện tập ngay để nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn mỗi ngày.
Chủ đề: Booking a Table at a Restaurant (Đặt bàn tại nhà hàng)
A: Good evening, I’d like to book a table.
(Chào buổi tối, tôi muốn đặt một bàn.)
B: Of course, for how many people?
(Vâng, cho mấy người ạ?)
A: For two, please.
(Cho hai người, cảm ơn.)
B: What time would you like?
(Anh muốn đặt lúc mấy giờ?)
A: Around 7 pm.
(Khoảng 7 giờ tối.)
B: Indoor or outdoor seating?
(Ngồi trong nhà hay ngoài trời ạ?)
A: Indoor, please.
(Tôi muốn ngồi trong nhà.)
B: Do you prefer near the window or inside?
(Anh thích gần cửa sổ hay bên trong?)
A: Near the window sounds nice.
(Gần cửa sổ thì hay đấy.)
B: May I have your name?
(Tôi xin tên của anh được không?)
A: It’s David.
(Tôi tên là David.)
B: Could I get a phone number as well?
(Tôi có thể xin thêm số điện thoại không?)
A: Sure, it’s 0412 445 680.
(Vâng, số là 0412 445 680.)
B: Great, your table is confirmed.
(Tuyệt vời, bàn của anh đã được xác nhận.)
A: Thank you, see you at 7.
(Cảm ơn, hẹn gặp lại lúc 7 giờ.)
Chủ đề: Taking a Taxi to the Airport (Gọi taxi đi sân bay)
A: Excuse me, can you take me to the airport?
(Xin lỗi, anh có thể chở tôi ra sân bay không?)
B: Sure, which terminal are you flying from?
(Được chứ, chị bay ở ga nào?)
A: Terminal 2, please.
(Cho tôi đến ga số 2.)
B: Do you have much luggage?
(Chị có nhiều hành lý không?)
A: Just one suitcase.
(Chỉ có một vali thôi.)
B: Okay, put it in the trunk.
(Vâng, đặt nó vào cốp xe nhé.)
A: How long will it take?
(Mất bao lâu thì đến nơi?)
B: About 30 minutes, maybe less.
(Khoảng 30 phút, có thể nhanh hơn.)
A: Is the traffic heavy now?
(Bây giờ đường có kẹt xe không?)
B: Not too bad at this hour.
(Giờ này thì cũng không tệ lắm.)
A: That’s good to hear.
(Vậy thì tốt quá.)
B: Do you want me to take the highway?
(Chị có muốn tôi đi đường cao tốc không?)
A: Yes, please. Faster is better.
(Vâng, làm ơn. Đi nhanh sẽ tốt hơn.)
B: Alright, let’s go.
(Được rồi, chúng ta đi nhé.)
A: Sure, I’m all set.
(Vâng, tôi sẵn sàng rồi.)
Chủ đề: Asking a Neighbor for Help (Nhờ hàng xóm giúp đỡ)
A: Sorry to bother you, could you help me move this box?
(Xin lỗi vì làm phiền, ông có thể giúp tôi khiêng cái thùng này không?)
B: Sure, it looks heavy.
(Được thôi, trông nó nặng thật đấy.)
A: Yeah, it really is.
(Ừ, đúng là rất nặng.)
B: Where do you need it?
(Anh cần mang nó đi đâu?)
A: Just to my car.
(Chỉ ra xe của tôi thôi.)
B: Okay, let’s go.
(Được rồi, chúng ta đi nào.)
A: Thanks a lot.
(Cảm ơn ông nhiều.)
B: Anytime.
(Không có gì đâu.)
A: You’re a lifesaver.
(Ông đúng là cứu tinh của tôi.)
B: No problem at all.
(Hoàn toàn không có gì đâu.)
A: How’s your day going?
(Ngày hôm nay của ông thế nào?)
B: Pretty good, thanks.
(Cũng khá ổn, cảm ơn.)
A: Glad to hear that.
(Nghe vậy tôi mừng quá.)
B: Alright, box delivered!
(Xong rồi, thùng đã tới nơi!)
Chủ đề: Ordering at a Café (Gọi món tại quán cà phê)
A: I’d like a latte, please.
(Tôi muốn gọi một ly latte.)
B: Sure thing, would you like a small or a large?
(Vâng, anh muốn ly nhỏ hay ly lớn?)
A: A large one, please.
(Cho tôi một ly lớn.)
B: Hot or iced?
(Nóng hay đá ạ?)
A: Hot, please. It’s a bit cold outside.
(Làm ơn cho tôi ly nóng nhé. Bên ngoài hơi lạnh.)
B: Anything else with your drink?
(Anh có muốn dùng thêm gì không?)
A: A muffin too.
(Cho tôi thêm một cái bánh muffin.)
B: Blueberry or chocolate?
(Anh muốn muffin việt quất hay sô-cô-la?)
A: Chocolate, please. I love chocolate.
(Cho tôi sô-cô-la. Tôi rất thích sô-cô-la.)
B: Would you like it warmed up?
(Anh có muốn làm nóng không?)
A: Yes, that would be nice, thank you.
(Vâng, như vậy thì tốt quá, cảm ơn.)
B: Perfect, that’s $6.50.
(Tốt rồi, tổng cộng là 6 đô 50.)
A: Can I pay by card?
(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
B: Of course. Tap your card right here.
(Tất nhiên, anh chỉ cần quẹt thẻ ở đây.)
A: Alright, payment done. Thank you!
(Rồi, thanh toán xong rồi. Cảm ơn nhé!)
B: Enjoy your coffee!
(Chúc anh thưởng thức cà phê ngon miệng!)
Chủ đề: Checking in at the Airport (Làm thủ tục tại sân bay)
A: Morning, where’s the check-in desk for American Airlines?
(Chào buổi sáng, quầy làm thủ tục của American Airlines ở đâu vậy?)
B: Right over there, counter 5.
(Ngay đằng kia, quầy số 5.)
A: Thanks. I’d like to check in.
(Cảm ơn. Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.)
B: Sure, may I see your passport?
(Vâng, cho tôi xem hộ chiếu của chị được không?)
A: Here you go.
(Đây ạ.)
B: Any bags to check in?
(Chị có hành lý ký gửi không?)
A: Yes, one suitcase.
(Có, một vali thôi.)
B: Place it on the scale, please.
(Làm ơn đặt nó lên cân.)
A: Sure, I’ve placed it there already.
(Vâng, tôi đã đặt lên rồi.)
B: Great, here’s your boarding pass.
(Tốt, đây là thẻ lên máy bay của chị.)
A: What gate is it?
(Cổng nào vậy?)
B: Gate 12. Boarding at 6:30.
(Cổng số 12. Lên máy bay lúc 6 giờ 30.)
A: Perfect, thank you.
(Tuyệt vời, cảm ơn nhiều.)
B: Have a good flight.