1. Do you have a table for two? (Nhà hàng có bàn cho hai người không?)
- Yes, this way (Vâng, mời đi lối này)
- Sorry, we’re full (Xin lỗi, nhà hàng hiện đã hết chỗ)
- Let me check. Please wait a moment (Để tôi kiểm tra. Vui lòng chờ một chút)
2. Can I book a table for tomorrow? (Tôi có thể đặt bàn cho ngày mai không?)
- Yes, what time would you like to come? (Vâng, chị muốn đến lúc mấy giờ?)
- Sure, may I have your name and number? (Vâng, chị có thể cho tôi tên và số điện thoại không?)
- Sorry, we’re fully booked tomorrow (Xin lỗi, ngày mai nhà hàng đã kín chỗ)
3. Can I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn không?)
- Here you go (Đây ạ)
- Yes, I’ll bring it now (Vâng, tôi sẽ mang ra ngay)
- It’s on the table (Thực đơn có sẵn trên bàn)
4. What do you recommend? (Anh gợi ý món nào ngon?)
- Our special today is fish (Món đặc biệt hôm nay là cá)
- I recommend the pasta (Tôi gợi ý món mì pasta)
- If you like spicy food, I recommend the curry (Nếu chị thích món cay, tôi gợi ý món cà ri)
5. Do you have vegetarian food? (Nhà hàng có món chay không?)
- Yes, we have salads and tofu dishes (Có ạ, chúng tôi có sa-lát và các món đậu hũ)
- We do! Let me show you the menu (Có ạ! Để tôi đưa chị xem thực đơn)
- Unfortunately, we don’t have many vegetarian choices (Rất tiếc, chúng tôi không có nhiều món chay)
6. What’s the soup of the day? (Hôm nay có món súp gì?)
- Today’s soup is tomato soup (Hôm nay có súp cà chua)
- We have chicken noodle soup (Chúng tôi có súp gà với mì sợi)
- Sorry, we don’t have soup today (Xin lỗi, hôm nay chúng tôi không có súp)
7. Do you have any spicy food? (Ở đây có món nào cay không?)
- Yes, our curry is quite spicy (Có ạ, món cà ri của chúng tôi khá cay)
- We can make it spicier if you like (Chúng tôi có thể làm cay hơn nếu chị muốn)
- No, but we have hot sauce if you want (Không ạ, nhưng chúng tôi có tương ớt nếu chị muốn)
8. Can I get my steak medium rare? (Tôi có thể gọi bít tết tái vừa không?)
- Yes, of course (Vâng, tất nhiên rồi)
- Sure, medium rare (Được ạ, bít tết sẽ làm tái vừa)
- Sorry, we only serve it well-done (Xin lỗi, món này chúng tôi chỉ làm chín kỹ)
9. Can I have this without onions? (Tôi có thể gọi món này không có hành không?)
- Yes, no problem (Được ạ, không vấn đề gì)
- Sorry, it’s pre-mixed, so we can’t (Xin lỗi, món này đã được chế biến sẵn nên không thể thay đổi)
- I’ll check with the kitchen (Để tôi kiểm tra với bếp)
10. Is this dish gluten-free? (Món này không có gluten phải không?)
- Yes, it is (Vâng, đúng vậy)
- No, it has wheat flour (Không ạ, món này có chứa bột mì)
- We can make it gluten-free (Chúng tôi có thể làm món này không có gluten)
11. How long will the food take? (Món ăn sẽ mất bao lâu?)
- About 15 to 20 minutes (Khoảng 15 đến 20 phút)
- It should be ready soon (Món ăn sẽ sẵn sàng ngay thôi)
- We’re busy, maybe 30 minutes (Nhà hàng đang đông khách, có thể mất khoảng 30 phút)
12. Can I change my order? (Tôi có thể đổi món được không?)
- Yes, if it’s not ready (Được, nếu món chưa được chuẩn bị)
- Let me check with the chef (Để tôi hỏi lại bếp trưởng)
- Sorry, the food is already prepared (Xin lỗi, món ăn đã được chuẩn bị xong)
13. Can I have a glass of water, please? (Tôi có thể xin một ly nước không?)
- Sure, with ice? (Dạ được, có muốn thêm đá không ạ?)
- Yes, one moment (Vâng, vui lòng chờ một chút)
- We only serve bottled water (Chúng tôi chỉ phục vụ nước đóng chai)
14. Can I get a refill? (Tôi có thể xin thêm một ly nữa không?)
- Yes, it’s free (Vâng, miễn phí ạ)
- Yes, but it costs extra (Có ạ, nhưng sẽ tính thêm phí)
- Sorry, we don’t offer refills (Xin lỗi, chúng tôi không có phục vụ thêm nước miễn phí)
15. Can I get extra sauce? (Tôi có thể xin thêm nước sốt không?)
- Sure, would you like it on the side? (Được ạ, chị muốn nước sốt để riêng không?)
- Yes, but there is an extra charge (Có, nhưng chị sẽ phải trả thêm phí)
- Sorry, we don’t offer extra sauce (Xin lỗi, chúng tôi không có thêm nước sốt)
16. Do you have a kids’ menu? (Nhà hàng có thực đơn cho trẻ em không?)
- Yes, here it is (Vâng, đây ạ)
- No, but we have small portions (Không, nhưng chúng tôi có suất ăn nhỏ)
- We can make something simple for kids (Chúng tôi có thể làm một món đơn giản cho trẻ em)
17. What’s included in the set menu? (Thực đơn theo suất bao gồm những món gì?)
- A main dish, drink, and dessert (Một món chính, đồ uống và một món tráng miệng)
- You get a starter, a main course, and a side dish (Chị sẽ có món khai vị, món chính và món ăn kèm)
- It comes with a salad, soup, and an entrée (Suất ăn này bao gồm salad, súp và món chính)
18. What drinks do you have? (Ở đây có những loại đồ uống nào?)
- We have soda, juice, and beer (Chúng tôi có nước ngọt, nước ép và bia)
- Here’s our drink menu (Đây là thực đơn đồ uống của chúng tôi)
- We have soft drinks and tea (Chúng tôi có nước ngọt và trà)
19. Is the seafood fresh? (Hải sản ở đây có tươi không?)
- Yes, it’s delivered daily (Vâng, hải sản được giao mới mỗi ngày)
- Absolutely! It’s caught this morning (Chắc chắn rồi! Hải sản được đánh bắt sáng nay)
- It’s frozen, but very high quality (Đây là đồ đông lạnh, nhưng chất lượng rất tốt)
20. Do you have a smoking area? (Nhà hàng có khu vực hút thuốc không?)
- Yes, outside on the patio (Có ạ, khu vực hút thuốc ở ngoài sân)
- Sorry, no smoking here (Xin lỗi, ở đây không được hút thuốc)
- You can smoke near the entrance (Chị có thể hút thuốc gần lối vào)
21. Do you have any desserts? (Nhà hàng có món tráng miệng nào không?)
- Yes, we have chocolate cake and ice cream (Có ạ, chúng tôi có bánh sô-cô-la và kem)
- No, we don’t serve desserts (Không ạ, chúng tôi không có món tráng miệng)
- We only have fresh fruit today (Hôm nay chúng tôi chỉ có trái cây tươi)
22. Can I take this to go? (Tôi có thể mang món này về không?)
- Yes, I’ll pack it for you (Vâng, tôi sẽ gói món này cho chị mang về)
- Of course, do you need a bag? (Tất nhiên, anh/chị có cần túi đựng không?)
- Sorry, no takeaways (Xin lỗi, chúng tôi không bán mang về)
23. Can I get a straw, please? (Cho tôi xin một cái ống hút được không?)
- Yes, here you go (Vâng, đây ạ)
- Sorry, we don’t use plastic straws (Xin lỗi, chúng tôi không sử dụng ống hút nhựa)
- We only have paper straws (Chúng tôi chỉ có ống hút giấy)
24. Where is the restroom? (Nhà vệ sinh ở đâu vậy?)
- It’s at the back, near the kitchen (Nhà vệ sinh ở phía sau, gần khu bếp)
- Go straight, then turn left (Đi thẳng, sau đó rẽ trái)
- Sorry, we don’t have a public restroom (Xin lỗi, nhà hàng không có nhà vệ sinh công cộng)
25. Do you accept credit cards? (Nhà hàng có chấp nhận thanh toán bằng thẻ không?)
- Yes, we accept Visa and MasterCard (Vâng, chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ Visa và MasterCard)
- No, we only take cash (Không ạ, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt)
- Yes, but with a fee (Có ạ, nhưng sẽ tính thêm phí)
26. Can I get a discount? (Tôi có thể được giảm giá không?)
- We have a 10% discount for members (Chúng tôi có giảm giá 10% cho thành viên)
- Sorry, there are no discounts today (Xin lỗi, hôm nay không có chương trình giảm giá)
- If you order the set meal, you get a discount (Nếu chị gọi suất ăn theo sét, sẽ được giảm giá)
27. Can I have the bill, please? (Cho tôi xin hóa đơn được không?)
- Sure, I’ll bring it right away (Vâng, tôi sẽ mang hóa đơn ra ngay)
- Here’s your bill. Would you like to split it? (Đây là hóa đơn. Chị có muốn chia ra thanh toán không?)
- Of course, do you prefer cash or card? (Tất nhiên, chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
28. Can I have separate bills? (Tôi có thể thanh toán hóa đơn riêng không?)
- Yes, we can split the bill for you (Vâng, chúng tôi có thể tách hóa đơn cho chị)
- Sure, how do you want to split? (Được ạ, chị muốn chia hóa đơn như thế nào?)
- Sorry, one bill per table only (Xin lỗi, mỗi bàn chỉ thanh toán chung một hóa đơn)
29. Is tipping required? (Có bắt buộc phải để lại tiền tip không?)
- No, but welcome (Không bắt buộc, nhưng rất được hoan nghênh)
- It’s optional (Nó không bắt buộc)
- Yes, 10% is added to the bill (Vâng, hóa đơn đã bao gồm 10% tiền típ)