Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được luyện tập 150 cấu trúc tiếng Anh thông dụng – những mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Chỉ cần vài phút luyện nói mỗi ngày, bạn sẽ nắm vững cấu trúc tiếng Anh cơ bản và tự tin nói chuyện bằng tiếng Anh mà không cần học ngữ pháp phức tạp.

📚 Nội dung nổi bật:

✅ 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, dễ học – dễ áp dụng

✅ Cấu trúc rõ ràng, giải thích đơn giản, kèm ví dụ thực tế

✅ Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

✅ Có phụ đề Anh – Việt giúp luyện nghe và phát âm chuẩn


26. Where can I …? (Tôi có thể … ở đâu?)

  • Where can I park my car? → Tôi có thể đậu xe ở đâu?
  • Where can I find a taxi? → Tôi có thể tìm taxi ở đâu?
  • Where can I get a ticket? → Tôi có thể mua vé ở đâu?

27. Excuse me, but … (Xin lỗi, nhưng …)

  • Excuse me, but can you help me? → Xin lỗi, nhưng bạn có thể giúp tôi không?
  • Excuse me, but what time is it? → Xin lỗi, nhưng mấy giờ rồi vậy?
  • Excuse me, but you dropped your wallet. → Xin lỗi, nhưng bạn làm rơi ví rồi.

28. Are you ready …? (Bạn đã sẵn sàng … chưa?)

  • Are you ready to go? → Bạn sẵn sàng đi chưa?
  • Are you ready to try again? → Bạn sẵn sàng thử lại chưa?
  • Are you ready to order? → Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

29. That’s what … (Đó là điều …)

  • That’s what I thought! → Đó chính là điều tôi đã nghĩ!
  • That’s what happened. → Đó là những gì đã xảy ra.
  • That’s what matters most. → Đó là điều quan trọng nhất.

30. I’m more of a … (Tôi thích … hơn)

  • I’m more of a coffee person. → Tôi là người thích cà phê hơn.
  • I’m more of a sweet tooth. → Tôi hảo đồ ngọt hơn.
  • I’m more of a listener. → Tôi thích lắng nghe hơn.

31. What’s it like + (V-ing) …? (… như thế nào?)

  • What’s it like living in Australia? → Sống ở Úc thì như thế nào?
  • What’s it like working night shifts? → Làm ca đêm thì như thế nào?
  • What’s it like cooking for ten people? → Nấu ăn cho 10 người thì như thế nào?

32. I’m not particularly … (Tôi không … cho lắm)

  • I’m not particularly hungry. → Tôi không đói cho lắm.
  • I’m not particularly confident. → Tôi không tự tin cho lắm.
  • I’m not particularly good at cooking. → Tôi không giỏi nấu ăn cho lắm.

33. What do you think of …? (Bạn thấy … thế nào?)

  • What do you think of this movie? → Bạn thấy bộ phim này thế nào?
  • What do you think of my new haircut? → Bạn thấy kiểu tóc mới của tôi thế nào?
  • What do you think of this restaurant? → Bạn thấy nhà hàng này thế nào?

34. I appreciate … (Tôi cảm kích / trân trọng …)

  • I appreciate your help. → Tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
  • I appreciate your honesty. → Tôi đánh giá cao sự thành thật của bạn.
  • I appreciate the opportunity. → Tôi trân trọng cơ hội này.

35. Should I …? (Tôi có nên …?)

  • Should I call her? → Tôi có nên gọi cho cô ấy không?
  • Should I bring an umbrella? → Tôi có nên mang theo dù không?
  • Should I tell him the truth? → Tôi có nên nói sự thật với anh ấy không?

36. I’m not used to … (Tôi chưa quen với …)

  • I’m not used to the cold weather. → Tôi chưa quen với thời tiết lạnh.
  • I’m not used to this kind of food. → Tôi chưa quen với loại đồ ăn này.
  • I’m not used to the noise here. → Tôi chưa quen với tiếng ồn ở đây.

37. I rarely … (Tôi hiếm khi …)

  • I rarely eat fast food. → Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
  • I rarely go out at night. → Tôi hiếm khi ra ngoài buổi tối.
  • I rarely drink coffee. → Tôi hiếm khi uống cà phê.

38. Aren’t you …? (Bạn không … à?)

  • Aren’t you tired? → Bạn không mệt à?
  • Aren’t you busy today? → Hôm nay bạn không bận à?
  • Aren’t you a student? → Bạn không phải là sinh viên à?

39. I don’t feel like + (V-ing) … (Tôi không muốn … cho lắm)

  • I don’t feel like eating right now. → Tôi không muốn ăn lúc này cho lắm.
  • I don’t feel like watching TV. → Tôi không muốn xem ti vi cho lắm.
  • I don’t feel like talking to anyone. → Tôi không muốn nói chuyện với ai cho lắm.

40. How often do you …? (Bạn thường … bao lâu một lần?)

  • How often do you exercise? → Bạn thường tập thể dục bao lâu một lần?
  • How often do you eat out? → Bạn thường đi ăn ngoài bao lâu một lần?
  • How often do you go to the dentist? → Bạn thường đi nha sĩ bao lâu một lần?

41. What if …? (Nếu … thì sao?)

  • What if it rains tomorrow? → Nếu mai trời mưa thì sao?
  • What if we miss the bus? → Nếu tụi mình lỡ chuyến xe thì sao?
  • What if she doesn’t come? → Nếu cô ấy không đến thì sao?

42. I’m thrilled to … (Tôi rất vui khi …)

  • I’m thrilled to be here. → Tôi rất vui khi có mặt ở đây.
  • I’m thrilled to announce this news. → Tôi rất vui khi được thông báo tin này.
  • I’m thrilled to work with you. → Tôi rất vui khi được làm việc cùng bạn.

43. Do you know how to …? (Bạn biết làm sao để … không?)

  • Do you know how to drive? → Bạn biết làm sao để lái xe không?
  • Do you know how to get there? → Bạn biết làm sao để đến đó không?
  • Do you know how to change a tire? → Bạn biết làm sao để thay lốp xe không?

44. I’m considering … (Tôi đang cân nhắc …)

  • I’m considering changing my job. → Tôi đang cân nhắc đổi việc.
  • I’m considering moving to another city. → Tôi đang cân nhắc chuyển sang thành phố khác.
  • I’m considering going back to school. → Tôi đang cân nhắc về việc đi học lại.

45. Why don’t you …? (Sao bạn không …?)

  • Why don’t you sit down? → Sao bạn không ngồi xuống?
  • Why don’t you take a break? → Sao bạn không nghỉ chút đi?
  • Why don’t you talk to her? → Sao bạn không nói chuyện với cô ấy đi?

46. I don’t know … (Tôi không biết …)

  • I don’t know the answer. → Tôi không biết câu trả lời.
  • I don’t know what to do. → Tôi không biết phải làm gì.
  • I don’t know where she is. → Tôi không biết cô ấy đang ở đâu.

47. Why don’t we …? (Sao chúng ta không …?)

  • Why don’t we go out for dinner? → Sao chúng ta không ra ngoài ăn tối?
  • Why don’t we wait a little longer? → Sao chúng ta không đợi thêm chút nữa?
  • Why don’t we celebrate this? → Sao chúng ta không ăn mừng chuyện này đi?

48. How do you feel about …? (Bạn thấy … thế nào?)

  • How do you feel about this idea? → Bạn thấy ý tưởng này thế nào?
  • How do you feel about your boss? → Bạn thấy sếp bạn thế nào?
  • How do you feel about spicy food? → Bạn thấy đồ ăn cay thế nào?

49. I plan to … (Tôi dự định sẽ …)

  • I plan to study English every day. → Tôi dự định sẽ học tiếng Anh mỗi ngày.
  • I plan to visit my parents this weekend. → Tôi dự định sẽ thăm ba mẹ vào cuối tuần này.
  • I plan to travel to Japan. → Tôi dự định sẽ đi du lịch Nhật Bản.

50. Do you wanna …? (Bạn có muốn … không?)

  • Do you wanna eat something? → Bạn có muốn ăn gì không?
  • Do you wanna go shopping? → Bạn có muốn đi mua sắm không?
  • Do you wanna meet tomorrow? → Bạn có muốn gặp ngày mai không?
Share.

Comments are closed.

Exit mobile version