Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được luyện tập 150 cấu trúc tiếng Anh thông dụng – những mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Chỉ cần vài phút luyện nói mỗi ngày, bạn sẽ nắm vững cấu trúc tiếng Anh cơ bản và tự tin nói chuyện bằng tiếng Anh mà không cần học ngữ pháp phức tạp.

📚 Nội dung nổi bật:

✅ 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, dễ học – dễ áp dụng

✅ Cấu trúc rõ ràng, giải thích đơn giản, kèm ví dụ thực tế

✅ Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

✅ Có phụ đề Anh – Việt giúp luyện nghe và phát âm chuẩn


51. I’m sorry for … (Tôi xin lỗi vì …)

  • I’m sorry for the mess. → Tôi xin lỗi vì sự bừa bộn.
  • I’m sorry for interrupting. → Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời.
  • I’m sorry for the delay. → Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.

52. Don’t you think …? (Bạn không nghĩ là …?)

  • Don’t you think she’s nice? → Bạn không nghĩ là cô ấy dễ thương à?
  • Don’t you think we need help? → Bạn không nghĩ là chúng ta cần giúp đỡ à?
  • Don’t you think I did well? → Bạn không nghĩ là tôi làm tốt à?

53. Would it be possible to …? (Liệu có thể … không?)

  • Would it be possible to leave early? → Liệu có thể về sớm không?
  • Would it be possible to get a refund? → Liệu có thể được hoàn tiền không?
  • Would it be possible to cancel the order? → Liệu có thể hủy đơn hàng không?

54. I’m going to … (Tôi sẽ …)

  • I’m going to call her. → Tôi sẽ gọi cho cô ấy.
  • I’m going to cook dinner. → Tôi sẽ nấu bữa tối.
  • I’m going to buy some milk. → Tôi sẽ mua sữa.

55. How long does it take …? (Mất bao lâu để …?)

  • How long does it take to get there? → Mất bao lâu để đến đó?
  • How long does it take to learn English? → Mất bao lâu để học tiếng Anh?
  • How long does it take to get ready? → Mất bao lâu để chuẩn bị xong?

56. I’m not sure … (Tôi không chắc …)

  • I’m not sure what to say. → Tôi không chắc nên nói gì.
  • I’m not sure if it’s right. → Tôi không chắc nó có đúng không.
  • I’m not sure what he meant. → Tôi không chắc anh ấy có ý gì.

57. How about …? (… thì sao?)

  • How about we go now? → Mình đi ngay bây giờ thì sao?
  • How about this one? → Cái này thì sao?
  • How about pizza tonight? → Tối nay ăn pizza thì sao?

58. I’ve noticed that … (Tôi thấy rằng …)

  • I’ve noticed that it rains often here. → Tôi thấy chỗ này mưa thường xuyên.
  • I’ve noticed that you’re always on time. → Tôi thấy bạn luôn đúng giờ.
  • I’ve noticed that he always helps others. → Tôi thấy anh ấy luôn giúp đỡ người khác.

59. Are you sure …? (Bạn có chắc là …?)

  • Are you sure it’s safe? → Bạn có chắc là an toàn không?
  • Are you sure he’s coming? → Bạn chắc anh ấy sẽ đến chứ?
  • Are you sure you locked the door? → Bạn có chắc là đã khóa cửa không?

60. I wonder … (Tôi tự hỏi …)

  • I wonder where she is. → Tôi tự hỏi cô ấy đang ở đâu.
  • I wonder if he’s okay. → Tôi tự hỏi liệu anh ấy có ổn không.
  • I wonder what’s inside. → Tôi tự hỏi bên trong có gì.

61. I want you to … (Tôi muốn bạn …)

  • I want you to listen. → Tôi muốn bạn lắng nghe.
  • I want you to stay here. → Tôi muốn bạn ở lại đây.
  • I want you to help me. → Tôi muốn bạn giúp tôi.

62. I can’t stand … (Tôi không chịu nổi …)

  • I can’t stand the noise. → Tôi không chịu nổi tiếng ồn.
  • I can’t stand cold weather. → Tôi không chịu được thời tiết lạnh.
  • I can’t stand rude people. → Tôi không chịu nổi người thô lỗ.

63. You should have … (Lẽ ra bạn nên …)

  • You should have called me. → Lẽ ra bạn nên gọi cho tôi.
  • You should have come earlier. → Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn.
  • You should have asked first. → Lẽ ra bạn nên hỏi trước.

64. I can’t decide … (Tôi không thể quyết định …)

  • I can’t decide what to wear. → Tôi không thể quyết định được mặc cái gì.
  • I can’t decide where to go. → Tôi không quyết định được nên đi đâu.
  • I can’t decide who to trust. → Tôi không thể quyết định được nên tin ai.

65. Is it okay if I …? (Có được không nếu tôi …?)

  • Is it okay if I sit here? → Có được không nếu tôi ngồi ở đây?
  • Is it okay if we talk later? → Có được không nếu chúng ta nói chuyện sau?
  • Is it okay if I bring a friend? → Có được không nếu tôi dẫn theo bạn?

66. How do you know …? (Làm sao bạn biết …?)

  • How do you know my name? → Làm sao bạn biết tên tôi?
  • How do you know it’s true? → Làm sao bạn biết điều đó là đúng?
  • How do you know this place? → Làm sao bạn biết chỗ này?

67. Did I …? (Tôi đã … à?)

  • Did I say something wrong? → Tôi đã nói gì sai à?
  • Did I miss the meeting? → Tôi đã lỡ cuộc họp à?
  • Did I promise that? → Tôi đã hứa điều đó à?

68. Do you have …? (Bạn có … không?)

  • Do you have a pen? → Bạn có cây bút không?
  • Do you have a minute? → Bạn có thời gian không?
  • Do you have any idea? → Bạn có ý tưởng nào không?

69. Why didn’t you …? (Tại sao bạn không …?)

  • Why didn’t you call me? → Tại sao bạn không gọi cho tôi?
  • Why didn’t you come? → Tại sao bạn không đến?
  • Why didn’t you wait? → Tại sao bạn không chờ?

70. I like … (Tôi thích …)

  • I like reading books. → Tôi thích đọc sách.
  • I like walking in the park. → Tôi thích đi dạo trong công viên.
  • I like learning English. → Tôi thích học tiếng Anh.

71. What do you mean …? (Bạn có ý gì khi nói …?)

  • What do you mean it’s over? → Bạn có ý gì khi nói nó kết thúc rồi?
  • What do you mean this is my fault? → Bạn có ý gì khi nói đây là lỗi của tôi?
  • What do you mean she quit? → Bạn có ý gì khi nói cô ấy đã nghỉ việc?

72. I’m looking forward to … (Tôi rất mong …)

  • I’m looking forward to seeing you. → Tôi rất mong được gặp bạn.
  • I’m looking forward to the holiday. → Tôi rất mong đến kỳ nghỉ.
  • I’m looking forward to hearing from you. → Tôi rất mong nhận được hồi âm từ bạn.

73. I promise not to … (Tôi hứa sẽ không …)

  • I promise not to be late. → Tôi hứa sẽ không đến trễ.
  • I promise not to tell anyone. → Tôi hứa sẽ không nói với ai.
  • I promise not to do it again. → Tôi hứa sẽ không làm điều đó nữa.

74. Whenever I … (Cứ khi nào tôi …)

  • Whenever I see her, I smile. → Cứ khi nào tôi gặp cô ấy, tôi lại mỉm cười.
  • Whenever I travel, I take photos. → Cứ khi nào tôi đi du lịch, tôi lại chụp ảnh.
  • Whenever I call him, he’s busy. → Cứ khi nào tôi gọi cho anh ấy, anh ấy lại bận.

75. I’d rather … (Tôi thà … hơn)

  • I’d rather stay home. → Tôi thà ở nhà hơn.
  • I’d rather walk than drive. → Tôi thà đi bộ hơn là lái xe.
  • I’d rather wait here. → Tôi thà đợi ở đây hơn.
Share.

Comments are closed.

Exit mobile version