Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được luyện tập 150 cấu trúc tiếng Anh thông dụng – những mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Chỉ cần vài phút luyện nói mỗi ngày, bạn sẽ nắm vững cấu trúc tiếng Anh cơ bản và tự tin nói chuyện bằng tiếng Anh mà không cần học ngữ pháp phức tạp.
📚 Nội dung nổi bật:
✅ 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, dễ học – dễ áp dụng
✅ Cấu trúc rõ ràng, giải thích đơn giản, kèm ví dụ thực tế
✅ Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
✅ Có phụ đề Anh – Việt giúp luyện nghe và phát âm chuẩn
101. I forgot to … (Tôi quên …)
- I forgot to bring my phone. → Tôi quên mang điện thoại.
- I forgot to check the calendar. → Tôi quên kiểm tra lịch.
- I forgot to invite her. → Tôi quên mời cô ấy.
102. There’s no way … (Không đời nào mà …)
- There’s no way she said that. → Không đời nào mà cô ấy nói vậy.
- There’s no way I’m going back there. → Không đời nào mà tôi quay lại đó đâu.
- There’s no way it’s that expensive! → Không đời nào nó đắt đến thế!
103. How can I …? (Làm sao tôi có thể …?)
- How can I contact you? → Làm sao tôi có thể liên lạc với bạn?
- How can I finish this on time? → Làm sao tôi có thể hoàn thành việc này đúng hạn?
- How can I get there? → Làm sao tôi có thể đến đó?
104. Let me see if … (Để tôi xem thử …)
- Let me see if she’s home. → Để tôi xem thử cô ấy có ở nhà không.
- Let me see if I’m free this weekend. → Để tôi xem thử có rảnh cuối tuần này không.
- Let me see if it’s still raining. → Để tôi xem thử trời còn mưa không.
105. Until when …? (Đến khi nào …?)
- Until when will you stay here? → Bạn sẽ ở đây đến khi nào?
- Until when can you wait? → Bạn có thể chờ đến khi nào?
- Until when is the sale? → Chương trình giảm giá kéo dài đến khi nào?
106. I didn’t mean to … (Tôi không cố ý / Tôi không định …)
- I didn’t mean to hurt you. → Tôi không cố ý làm bạn buồn.
- I didn’t mean to send that. → Tôi không định gửi cái đó đâu.
- I didn’t mean to offend anyone. → Tôi không cố ý xúc phạm ai cả.
107. It’s time to … (Đã đến lúc phải …)
- It’s time to go. → Đã đến lúc phải đi rồi.
- It’s time to move on. → Đã đến lúc phải bước tiếp rồi.
- It’s time to get ready. → Đã đến lúc chuẩn bị rồi.
108. What makes you …? (Điều gì khiến bạn …?)
- What makes you nervous? → Điều gì khiến bạn lo lắng?
- What makes you choose this? → Điều gì khiến bạn chọn cái này?
- What makes you trust him? → Điều gì khiến bạn tin anh ta?
109. I’m thinking of … (Tôi đang tính đến việc …)
- I’m thinking of moving. → Tôi đang tính đến việc chuyển nhà.
- I’m thinking of visiting my family. → Tôi đang tính đi thăm gia đình.
- I’m thinking of sleeping early tonight. → Tôi đang tính đi ngủ sớm tối nay.
110. Why don’t you …? (Sao bạn không …?)
- Why don’t you drink some water? → Sao bạn không uống chút nước đi?
- Why don’t you write it down? → Sao bạn không ghi lại?
- Why don’t you say sorry? → Sao bạn không xin lỗi?
111. Thank you for + V-ing/Noun (Cám ơn vì …)
- Thank you for coming today. → Cảm ơn đã đến hôm nay.
- Thank you for your time. → Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
- Thank you for calling me. → Cảm ơn bạn đã gọi cho tôi.
112. You’d better … (Tốt hơn hết là bạn nên …)
- You’d better go now. → Tốt hơn hết là bạn nên đi ngay bây giờ.
- You’d better get some rest. → Tốt hơn hết là bạn nên nghỉ ngơi một chút đi.
- You’d better be careful. → Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận.
113. Have you ever + V(pp)? (Bạn đã từng … bao giờ chưa?)
- Have you ever seen snow? → Bạn đã từng thấy tuyết chưa?
- Have you ever been to Japan? → Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
- Have you ever stayed up all night? → Bạn đã từng thức trắng đêm chưa?
114. Did you …? (Bạn đã … chưa?)
- Did you eat breakfast? → Bạn đã ăn sáng chưa?
- Did you talk to the manager? → Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa?
- Did you see that movie? → Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
115. I’m totally … (Tôi hoàn toàn …)
- I’m totally happy. → Tôi hoàn toàn hạnh phúc.
- I’m totally surprised. → Tôi hoàn toàn bất ngờ.
- I’m totally sure. → Tôi hoàn toàn chắc chắn.
116. I’m not cut out for … (Tôi không phù hợp với …)
- I’m not cut out for this job. → Tôi không phù hợp với công việc này.
- I’m not cut out for city life. → Tôi không hợp với cuộc sống thành phố.
- I’m not cut out for drama. → Tôi không hợp với mấy chuyện rắc rối.
117. Who’s gonna …? (= Who is going to …?) (Ai sẽ …?)
- Who’s gonna clean this mess? → Ai sẽ dọn đống bừa bộn này?
- Who’s gonna drive us home? → Ai sẽ lái xe chở chúng ta về?
- Who’s gonna help me now? → Ai sẽ giúp tôi bây giờ?
118. I don’t have time to … (Tôi không có thời gian để …)
- I don’t have time to cook. → Tôi không có thời gian để nấu ăn.
- I don’t have time to rest. → Tôi không có thời gian nghỉ ngơi.
- I don’t have time to argue. → Tôi không có thời gian để tranh cãi.
119. Can you …? (Bạn có thể … được không?)
- Can you close the window? → Bạn có thể đóng cửa sổ được không?
- Can you wait a minute? → Bạn có thể đợi một chút được không?
- Can you cook Vietnamese food? → Bạn có thể nấu món Việt không?
120. I’m not much of a … (Tôi không giỏi / không hay … lắm)
- I’m not much of a cook. → Tôi không giỏi nấu ăn lắm.
- I’m not much of a morning person. → Tôi không phải kiểu người dậy sớm.
- I’m not much of a talker. → Tôi không nói nhiều đâu.
121. You’d better not … (Tốt hơn hết là bạn không nên …)
- You’d better not open that door. → Tốt hơn hết là bạn không nên mở cánh cửa đó.
- You’d better not say that again. → Tốt hơn hết là bạn không nên nói lại điều đó nữa.
- You’d better not break your promise. → Tốt hơn hết là bạn không nên thất hứa đó nhé.
122. Make sure … (Hãy chắc chắn là …)
- Make sure you lock the door. → Hãy chắc chắn là bạn đã khóa cửa nhé.
- Make sure everything is ready. → Hãy chắc chắn là mọi thứ đã sẵn sàng.
- Make sure to arrive on time. → Hãy chắc chắn là đến đúng giờ nhé.
123. I will not … (Tôi sẽ không …)
- I will not say yes. → Tôi sẽ không đồng ý đâu.
- I will not do it for you. → Tôi sẽ không làm điều đó thay bạn đâu.
- I will not waste my time. → Tôi sẽ không lãng phí thời gian của mình.
124. How do you like …? (Bạn thấy … thế nào?)
- How do you like your new job? → Bạn thấy công việc mới thế nào?
- How do you like living here? → Bạn thấy sống ở đây thế nào?
- How do you like your hair done? → Bạn muốn làm tóc kiểu nào?
125. I want to … (Tôi muốn …)
- I want to eat something. → Tôi muốn ăn gì đó.
- I want to learn English. → Tôi muốn học tiếng Anh.
- I want to live near the beach. → Tôi muốn sống gần biển.