🌟 Luyện nghe tiếng Anh giao tiếp mỗi ngày với phương pháp Shadow Listening hiệu quả!
Bạn đang muốn cải thiện khả năng nghe – nói tiếng Anh nhưng chưa tìm ra phương pháp phù hợp? Bài học hôm nay chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn! Không chỉ cung cấp các câu tiếng Anh giao tiếp ngắn, dễ nhớ, video đi kèm sẽ giúp bạn luyện nghe mỗi ngày một cách chủ động và hiệu quả thông qua phương pháp Shadow Listening.

🎧 Shadow Listening là gì?
Đây là một phương pháp luyện nghe hiện đại, giúp bạn nghe – nhại lại (shadow) theo câu tiếng Anh gốc, từ đó rèn luyện khả năng phát âm, phản xạ nhanh và ghi nhớ từ vựng – cấu trúc tự nhiên.

  • Bạn sẽ nghe mỗi câu 2 lần (giúp tai quen với âm thanh và ngữ điệu).
  • Sau đó, câu tiếng Anh sẽ hiện trên màn hình kèm nghĩa tiếng Việt và phiên âm, giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh và dễ ghi nhớ hơn.

📺 Trong video này, bạn sẽ:

  • Luyện nghe các cụm từ tiếng Anh giao tiếp dễ nhớ qua tình huống thực tế.
  • Áp dụng ngay phương pháp Shadow Listening vào từng câu để cải thiện khả năng nghe – nói.

💡 Dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh, người lớn tuổi hay đơn giản chỉ muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp, bài học này chắc chắn sẽ giúp bạn tiến bộ rõ rệt qua từng ngày!

📝 Danh sách các câu trong bài học:
Ngay bên dưới là toàn bộ các câu tiếng Anh giao tiếp được sử dụng trong video. Bạn có thể sử dụng phần này để ghi chú, ôn luyện hoặc thực hành song song khi xem video.

Count me in (Tôi tham gia nữa)

It’s out of the question (Điều này là không thể được)

Right over there (Ngay đằng kia)

That reminds me (Nhắc mới nhớ)

Where can I park? (Tôi có thể đậu xe ở đâu?)

Drop by anytime (Ghé qua bất cứ lúc nào nhé)

Do you remember? (Bạn có nhớ không?)

The battery ran down (Hết pin rồi)

Let me know (Cho tôi biết nhé)

That sounds interesting (Nghe thú vị đấy)

I smell something burning (Tôi ngửi thấy mùi cháy)

I’ll treat you (Tôi sẽ mời bạn)

Let’s get off the subject (Chuyển đề tài đi)

Hello, how’s business? (Xin chào, công việc thế nào rồi?)

I’m very proud of you (Tôi rất tự hào về bạn)

Yes, I’m afraid so (Vâng, tôi e là vậy)

Take your time (Cứ từ từ)

What’s your opinion? (Ý kiến của bạn là gì?)

I switched jobs (Tôi đã đổi việc)

I am curious (Tôi tò mò)

It’s about time (Đến lúc rồi đó)

That’s quite possible (Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra)

How did you sleep? (Bạn ngủ có ngon không?)

It’s too expensive (Nó quá đắt)

The check, please (Vui lòng tính tiền)

Are you awake? (Bạn đã tỉnh chưa?)

Please don’t blame yourself (Xin đừng tự trách mình)

Time is running out (Thời gian không còn nhiều)

Please put it away (Vui lòng cất nó đi)

The line is busy (Đường dây đang bận)

May I take your message? (Bạn có để lại lời nhắn gì không?)

I’d be glad to (Tôi rất sẵn lòng)

Are you coming with me? (Bạn có đi cùng với tôi không?)

I don’t have time (Tôi không có thời gian)

I feel much better (Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều)

You don’t have to hurry (Bạn không cần phải vội)

Take it easy (Bình tĩnh nào)

The project is underway (Dự án đang được triển khai)

I suppose so (Tôi cho là vậy)

I lost my way (Tôi bị lạc đường)

You’re so smart (Bạn thật thông minh)

Exactly (Chính xác)

It’s amazing (Thật đáng kinh ngạc)

Thank you for your patience (Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của bạn)

I value your opinion (Tôi coi trọng ý kiến của bạn)

What’s going on? (Có chuyện gì vậy?)

It’s my fault (Đó là lỗi của tôi)

You’re a genius (Bạn là thiên tài)

Let me handle this (Để tôi giải quyết việc này)

There’s no hurry (Không có gì phải vội)

Share.

Comments are closed.

Exit mobile version