🌍 Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hằng Ngày Qua Chủ Đề Thực Tế
Trong bài học này, bạn sẽ được giới thiệu những chủ đề giao tiếp tiếng Anh quen thuộc hằng ngày: từ mua sắm, đi siêu thị, khám bệnh, đi ngân hàng, giao tiếp trong công sở, yêu cầu giúp đỡ, gọi điện thoại, phàn nàn vấn đề, đến nhiều tình huống khác trong cuộc sống.
Bài học gồm:
✅ Tài liệu chi tiết bên dưới để bạn dễ dàng đọc và ghi nhớ.
✅ Video luyện nói giúp bạn mở ra và lắng nghe mỗi ngày.
Với cách học này, bạn có thể:
- Nắm chắc từ vựng và cụm từ thông dụng.
- Luyện kỹ năng nghe – nói tiếng Anh thực tế.
- Tự tin sử dụng trong công việc, học tập, du lịch và giao tiếp hàng ngày.
👉 Hãy bắt đầu luyện tập ngay để nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn mỗi ngày
Chủ đề: Basic Introduction (Giới thiệu cơ bản)
A: Hi, how are you?
(Xin chào, bạn khỏe không?)
B: I’m good, thanks.
(Tôi khỏe, cảm ơn.)
A: Nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.)
B: Same here.
(Tôi cũng vậy.)
A: What is your name?
(Tên bạn là gì?)
B: My name is Ben.
(Tên tôi là Ben.)
A: How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I am 20 years old.
(Tôi 20 tuổi.)
A: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
B: I am from Canada.
(Tôi đến từ Canada.)
A: Do you live in a big city?
(Bạn sống ở thành phố lớn à?)
B: No, I live in a small town.
(Không, tôi sống ở một thị trấn nhỏ.)
A: Do you like your town?
(Bạn có thích thị trấn của mình không?)
B: Yes, I like it very much.
(Có, tôi rất thích.)
A: What do you do?
(Bạn làm gì?)
B: I am a student.
(Tôi là sinh viên.)
A: What do you study?
(Bạn học ngành gì?)
B: I study computer science.
(Tôi học ngành khoa học máy tính.)
A: Why do you study computer science?
(Tại sao bạn học khoa học máy tính?)
B: I want to be a software developer.
(Tôi muốn trở thành nhà phát triển phần mềm.)
A: Do you like traveling?
(Bạn có thích du lịch không?)
B: Yes, I enjoy traveling.
(Có, tôi thích du lịch.)
A: Where do you want to travel?
(Bạn muốn đi du lịch ở đâu?)
B: I want to go to Japan.
(Tôi muốn đến Nhật Bản.)
Chủ đề: Daily Life (Cuộc sống hằng ngày)
A: What time do you wake up?
(Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
B: I wake up at 6:30 AM.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi sáng.)
A: Do you eat breakfast?
(Bạn có ăn sáng không?)
B: Yes, I eat toast and eggs.
(Có, tôi ăn bánh mì nướng và trứng.)
A: Do you drink coffee?
(Bạn có uống cà phê không?)
B: Yes, I drink coffee every morning.
(Có, tôi uống cà phê mỗi sáng.)
A: What do you do in the morning?
(Buổi sáng bạn làm gì?)
B: I go to university.
(Tôi đến trường đại học.)
A: How do you go to university?
(Bạn đến trường đại học bằng cách nào?)
B: I go by bus.
(Tôi đi bằng xe buýt.)
A: How long is the bus ride?
(Chuyến xe buýt mất bao lâu?)
B: About 20 minutes.
(Khoảng 20 phút.)
A: What do you do at university?
(Bạn làm gì ở trường đại học?)
B: I study programming and design.
(Tôi học lập trình và thiết kế.)
A: Do you like programming?
(Bạn có thích lập trình không?)
B: Yes, I really like it.
(Có, tôi rất thích.)
A: Do you have many friends at university?
(Bạn có nhiều bạn bè ở trường đại học không?)
B: Yes, I have many friends.
(Có, tôi có nhiều bạn.)
A: What do you do with your friends?
(Bạn thường làm gì với bạn bè?)
B: We play basketball and watch movies.
(Chúng tôi chơi bóng rổ và xem phim.)
Chủ đề: Hobbies and Interests (Sở thích và quan tâm)
A: Do you like sports?
(Bạn có thích thể thao không?)
B: Yes, I like basketball.
(Có, tôi thích bóng rổ.)
A: Do you play basketball?
(Bạn có chơi bóng rổ không?)
B: Yes, I play twice a week.
(Có, tôi chơi hai lần một tuần.)
A: Who do you play with?
(Bạn chơi bóng rổ với ai?)
B: I play with my classmates.
(Tôi chơi với các bạn cùng lớp.)
A: Do you watch basketball on TV?
(Bạn có xem bóng rổ trên ti vi không?)
B: Yes, I watch NBA games.
(Có, tôi xem các trận đấu NBA.)
A: What is your favorite team?
(Đội yêu thích của bạn là đội nào?)
B: My favorite team is the Toronto Raptors.
(Đội yêu thích của tôi là Toronto Raptors.)
A: Do you like music?
(Bạn có thích âm nhạc không?)
B: Yes, I love music.
(Có, tôi yêu âm nhạc.)
A: What kind of music do you like?
(Bạn thích thể loại nhạc nào?)
B: I like pop music.
(Tôi thích nhạc pop.)
A: Who is your favorite singer?
(Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?)
B: My favorite singer is Ed Sheeran.
(Ca sĩ yêu thích của tôi là Ed Sheeran.)
A: Do you play any instruments?
(Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
B: Yes, I play the piano.
(Có, tôi chơi piano.)
A: How long have you played the piano?
(Bạn chơi piano bao lâu rồi?)
B: I have played for 3 years.
(Tôi chơi được 3 năm rồi.)
Chủ đề: Family and Home (Gia đình và ngôi nhà)
A: Do you live with your family?
(Bạn có sống với gia đình không?)
B: Yes, I live with my parents.
(Có, tôi sống với bố mẹ.)
A: Do you have brothers or sisters?
(Bạn có anh chị em không?)
B: Yes, I have one brother.
(Có, tôi có một anh trai.)
A: What does your brother like to do?
(Anh trai bạn thích làm gì?)
B: He likes to go hiking.
(Anh ấy thích đi leo núi.)
A: Do you have pets?
(Bạn có nuôi thú cưng không?)
B: Yes, I have a dog.
(Có, tôi nuôi một con chó.)
A: What is your dog’s name?
(Con chó của bạn tên là gì?)
B: His name is Max.
(Tên của nó là Max.)
A: Do you like cats?
(Bạn có thích mèo không?)
B: Yes, I like cats too.
(Có, tôi cũng thích mèo.)
A: Is your house big or small?
(Nhà bạn lớn hay nhỏ?)
B: It is a small house.
(Đó là một ngôi nhà nhỏ.)
A: How many rooms are in your house?
(Nhà bạn có bao nhiêu phòng?)
B: There are six rooms.
(Có sáu phòng.)
A: What is your favorite room?
(Phòng nào bạn thích nhất?)
B: My favorite room is the living room.
(Phòng tôi thích nhất là phòng khách.)