🎧 Bạn mất gốc tiếng Anh? Đừng lo!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học tiếp 3000 Từ Vựng Oxford thông dụng nhất – đơn giản, dễ nhớ, cực kỳ thiết thực.

📹 Xem video bài học để luyện nghe – phát âm – phản xạ tiếng Anh hằng ngày, rồi ôn lại phần 3000 Từ Vựng Oxford thông dụng nhất bên dưới với ví dụ và nghĩa tiếng Việt.

📌 Từ vựng trong bài được chọn lọc từ 3000 Từ Vựng Oxford thông dụng nhất, giúp bạn làm quen với cách nói thực tế, dễ áp dụng.

💡 Học từ vựng không cần áp lực. Mỗi ngày một ít, bạn sẽ nắm vững 3000 Từ Vựng Oxford thông dụng nhất mà không cần học vẹt!

🔥 Sẵn sàng chưa? Cùng bắt đầu ngay với 3000 Từ Vựng Oxford thông dụng nhất nhé!

📌 Danh sách các từ trong bài học đã được trình bày ngay bên dưới. Hãy dùng phần này để ghi chú, ôn tập và luyện tập bất cứ lúc nào bạn rảnh.

1331. informal (Adjective): thân mật, không trang trọng
Ví dụ: The party is informal and fun (Bữa tiệc rất thân mật và vui vẻ)

1332. information (Noun): thông tin
Ví dụ: I need more information (Tôi cần thêm thông tin)

1333. ingredient (Noun): thành phần, nguyên liệu
Ví dụ: Salt is a common ingredient (Muối là nguyên liệu phổ biến)

1334. initial (Adjective): ban đầu
Ví dụ: My initial idea was simple (Ý tưởng ban đầu của tôi rất đơn giản)

1335. initiative (Noun): sáng kiến, chủ động
Ví dụ: That’s a great initiative! (Đó là một sáng kiến tuyệt vời!)

1336. injure (Verb): làm bị thương
Ví dụ: Be careful, don’t injure yourself (Cẩn thận, đừng tự làm mình bị thương)

1337. injury (Noun): vết thương, chấn thương
Ví dụ: The injury looks serious (Vết thương trông có vẻ nghiêm trọng)

1338. innocent (Adjective): vô tội, ngây thơ
Ví dụ: I believe he’s innocent (Tôi tin rằng anh ấy vô tội)

1339. inquiry (Noun): cuộc điều tra, câu hỏi
Ví dụ: The inquiry is still ongoing (Cuộc điều tra vẫn đang tiếp tục)

1340. insect (Noun): côn trùng
Ví dụ: Some insects bite people (Một số côn trùng cắn người)

1341. insight (Noun): cái nhìn, sự hiểu biết sâu sắc về cái gì đó
Ví dụ: She gives great insight (Cô ấy đưa ra cái nhìn sâu sắc)

1342. insist (Verb): khẳng định, nhấn mạnh
Ví dụ: I insist on helping (Tôi khăng khăng muốn giúp đỡ)

1343. inspire (Verb): truyền cảm hứng
Ví dụ: Music can inspire people (Âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho mọi người)

1344. install (Verb): cài đặt
Ví dụ: They installed the air conditioner (Họ đã lắp máy lạnh)

1345. instance (Noun): ví dụ, trường hợp
Ví dụ: It’s a rare instance (Đó là một trường hợp hiếm)

1346. instead (Adverb): thay vì
Ví dụ: Take tea instead of coffee (Uống trà thay vì cà phê nhé)

1347. institute (Noun): viện, học viện
Ví dụ: He works for a science institute (Anh ấy làm việc cho một viện khoa học)

1348. institution (Noun): tổ chức, cơ quan
Ví dụ: This institution helps poor people (Tổ chức này giúp đỡ người nghèo)

1349. instruction (Noun): hướng dẫn, chỉ dẫn
Ví dụ: Read the instructions first (Đọc hướng dẫn trước)

1350. instructor (Noun): giảng viên, huấn luyện viên
Ví dụ: She’s a yoga instructor (Cô ấy là huấn luyện viên yoga)


Share.

Comments are closed.

Exit mobile version