🎯 Học tiếng Anh từ gốc với 3000 từ vựng Oxford thông dụng!

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá 3000 từ vựng Oxford thông dụng – một bộ từ vựng cực kỳ quan trọng dành cho mọi người học tiếng Anh, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc cần củng cố lại nền tảng.

📚 Danh sách từ vựng bên dưới bao gồm:

  • Từ loại rõ ràng (Verb, Noun, Adjective…)
  • Nghĩa tiếng Việt dễ hiểu
  • Ví dụ thực tế kèm bản dịch – giúp bạn hiểu và ghi nhớ cách dùng từ trong câu.

💡 Tất cả các từ đều được chọn lọc từ 3000 từ vựng Oxford thông dụng, giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp và học tập.

📌 Hãy luyện tập mỗi ngày với 1 phần nhỏ trong 3000 từ vựng Oxford thông dụng để xây nền vững chắc và tiến bộ nhanh chóng!

🎧 Đừng quên kết hợp việc xem video bài học để luyện nghe và phát âm – sau đó dùng danh sách bên dưới để ôn tập và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn nhé.


744. desperate (Adjective): tuyệt vọng, khát khao
Ví dụ: A desperate situation. (Một tình thế tuyệt vọng.)

745. despite (Preposition): mặc dù
Ví dụ: Despite the rain, we went outside. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)

746. dessert (Noun): món tráng miệng
Ví dụ: I love chocolate desserts. (Tôi thích món tráng miệng sô cô la.)

747. destination (Noun): điểm đến
Ví dụ: Paris is a famous destination. (Paris là một điểm đến nổi tiếng.)

748. destroy (Verb): phá hủy
Ví dụ: The storm destroys the crops. (Cơn bão phá hủy mùa màng.)

749. detail (Noun, Verb): chi tiết, trình bày chi tiết
Ví dụ:
– Please focus on this important detail. (Hãy tập trung vào chi tiết quan trọng này.)
– Can you detail the issues? (Bạn có thể nói chi tiết các vấn đề không?)

750. detailed (Adjective): chi tiết
Ví dụ: The report was very detailed. (Báo cáo rất chi tiết.)

751. detect (Verb): phát hiện
Ví dụ: Police used dogs to detect drugs. (Cảnh sát dùng chó để phát hiện ma túy.)

752. detective (Noun): thám tử
Ví dụ: Detective Conan is a famous comic series. (Thám tử lừng danh Conan là một bộ truyện tranh nổi tiếng.)

753. determine (Verb): xác định, quyết định
Ví dụ: Experts determine the risks. (Các chuyên gia xác định rủi ro.)

754. determined (Adjective): quyết tâm
Ví dụ: She is determined to win. (Cô ấy quyết tâm chiến thắng.)

755. develop (Verb): phát triển
Ví dụ: She wants to develop her skills. (Cô ấy muốn phát triển kỹ năng của mình.)

756. development (Noun): sự phát triển
Ví dụ: Development plans are ready. (Kế hoạch phát triển đã sẵn sàng.)

757. device (Noun): thiết bị
Ví dụ: The device stopped working suddenly. (Thiết bị ngừng hoạt động đột ngột.)

758. diagram (Noun): sơ đồ
Ví dụ: I draw a diagram of the room. (Tôi vẽ sơ đồ căn phòng.)

759. dialogue (Noun): cuộc đối thoại, lời thoại
Ví dụ: They had a short dialogue. (Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn.)

760. diamond (Noun): kim cương
Ví dụ: She wears a diamond ring. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.)

761. diary (Noun): nhật ký
Ví dụ: She writes in her diary every night. (Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.)

762. dictionary (Noun): từ điển
Ví dụ: The dictionary is on the shelf. (Cuốn từ điển ở trên kệ.)

763. die (Verb): chết
Ví dụ: The plant might die without water. (Cây có thể chết nếu không có nước.)

764. diet (Noun): chế độ ăn uống, ăn kiêng
Ví dụ: A healthy diet is good for health. (Một chế độ ăn uống lành mạnh rất tốt cho sức khỏe.)

765. difference (Noun): sự khác biệt
Ví dụ: What’s the difference between these two? (Sự khác biệt giữa hai cái này là gì?)

766. different (Adjective): khác nhau, khác biệt
Ví dụ: They have different opinions. (Họ có quan điểm khác nhau.)

767. differently (Adverb): một cách khác biệt
Ví dụ: He sees things differently. (Anh ấy nhìn nhận mọi thứ một cách khác biệt.)

768. difficult (Adjective): khó khăn
Ví dụ: The test was very difficult. (Bài kiểm tra rất khó.)

769. difficulty (Noun): sự khó khăn
Ví dụ: Our only difficulty is financial. (Khó khăn duy nhất của chúng tôi là tài chính.)

770. dig (Verb): đào
Ví dụ: The dog loves to dig holes. (Con chó thích đào hố.)

771. digital (Adjective): điện tử
Ví dụ: We live in the digital age. (Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.)

772. dinner (Noun): bữa tối
Ví dụ: What’s for dinner tonight? (Tối nay ăn gì vậy?)

773. direct (Adjective, Verb): trực tiếp, thẳng thắn, chỉ dẫn
Ví dụ:
– The direct approach will save time. (Cách tiếp cận trực tiếp sẽ tiết kiệm thời gian.)
– She is a direct person. (Cô ấy là một người thẳng thắn.)

774. direction (Noun): phương hướng
Ví dụ: Which direction is North? (Hướng nào là hướng bắc?)

775. directly (Adverb): trực tiếp
Ví dụ: Please contact me directly. (Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi.)

776. director (Noun): giám đốc, đạo diễn
Ví dụ: The director will make the final decision. (Giám đốc sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.)

777. dirt (Noun): bụi bẩn
Ví dụ: I wiped the dirt off my shoes. (Tôi lau sạch bụi bẩn trên giày.)

778. dirty (Adjective): dơ bẩn
Ví dụ: The floor is dirty. (Sàn nhà thì bẩn.)

779. disadvantage (Noun): bất lợi, nhược điểm
Ví dụ: She mentions a disadvantage of the plan. (Cô đề cập đến một bất lợi của kế hoạch.)

780. disagree (Verb): không đồng ý
Ví dụ: They often disagree on politics. (Họ thường bất đồng quan điểm về chính trị.)

781. disappear (Verb): biến mất
Ví dụ: The magician made the coin disappear. (Nhà ảo thuật làm cho đồng xu biến mất.)

782. disappointed (Adjective): thất vọng
Ví dụ: She felt disappointed with the results. (Cô ấy cảm thấy thất vọng với kết quả.)

783. disappointing (Adjective): đáng thất vọng
Ví dụ: The movie was disappointing. (Bộ phim thật đáng thất vọng.)

784. disaster (Noun): thảm họa
Ví dụ: The flood was a disaster. (Lũ lụt là một thảm họa.)

785. discipline (Noun): kỷ luật
Ví dụ: Discipline is important in school. (Kỷ luật rất quan trọng trong trường học.)

786. discount (Noun, Verb): giảm giá
Ví dụ: The store offered a discount. (Cửa hàng có giảm giá.)

787. discover (Verb): khám phá, phát hiện
Ví dụ: Scientists discover new species. (Các nhà khoa học phát hiện ra loài mới.)

788. discovery (Noun): sự khám phá
Ví dụ: The discovery changed everything. (Khám phá này đã thay đổi mọi thứ.)


Share.

Comments are closed.

Exit mobile version